↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 193/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#5761 470960 THPT Cái Bè 8,75 7,50 9,00 25,25
#5762 471006 THPT Cái Bè 8,00 8,25 9,00 25,25
#5763 500322 THPT Lê Văn Phẩm 8,75 8,50 8,00 25,25
#5764 510275 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 7,75 8,50 9,00 25,25
#5765 510423 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 8,75 9,50 7,00 25,25
#5766 510591 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 7,75 9,50 8,00 25,25
#5767 511053 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 7,75 8,50 9,00 25,25
#5768 530001 THPT Lưu Tấn Phát 8,25 9,00 8,00 25,25
#5769 530341 THPT Lưu Tấn Phát 6,75 9,50 9,00 25,25
#5770 530730 THPT Lưu Tấn Phát 8,75 8,50 8,00 25,25
#5771 540027 THPT Dưỡng Điềm 6,75 9,50 9,00 25,25
#5772 540427 THPT Dưỡng Điềm 5,75 9,50 10,00 25,25
#5773 540508 THPT Dưỡng Điềm 8,50 7,75 9,00 25,25
#5774 550182 THPT Vĩnh Kim 8,25 9,00 8,00 25,25
#5775 550748 THPT Vĩnh Kim 7,25 9,00 9,00 25,25
#5776 550788 THPT Vĩnh Kim 7,50 8,75 9,00 25,25
#5777 570319 THPT Tân Phước 7,25 9,00 9,00 25,25
#5778 590027 THPT Tân Hiệp 7,25 9,00 9,00 25,25
#5779 590090 THPT Tân Hiệp 6,25 10,00 9,00 25,25
#5780 590404 THPT Tân Hiệp 8,25 8,00 9,00 25,25
#5781 590790 THPT Tân Hiệp 7,75 9,50 8,00 25,25
#5782 620174 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Tin 8,00 8,25 9,00 4,00 29,25 25,25
#5783 620290 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Anh 7,50 8,75 9,00 5,00 30,25 25,25
#5784 620308 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Sinh 7,75 8,50 9,00 2,50 27,75 25,25
#5785 620384 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Sinh 8,75 7,50 9,00 0,00 25,25 25,25
#5786 620468 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Địa 7,25 9,00 9,00 6,00 31,25 25,25
#5787 620612 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Văn 8,25 9,00 8,00 2,00 27,25 25,25
#5788 620833 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Toán 8,50 7,75 9,00 11,50 36,75 25,25
#5789 640173 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,75 7,50 9,00 25,25
#5790 640278 THPT Nguyễn Đình Chiểu 9,25 8,00 8,00 25,25
191192193194195Trang 193/1451