↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 194/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#5791 640574 THPT Nguyễn Đình Chiểu 9,00 9,25 7,00 25,25
#5792 640585 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,75 6,50 10,00 25,25
#5793 640983 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,00 8,25 9,00 25,25
#5794 641028 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,75 7,50 9,00 25,25
#5795 641141 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,75 8,50 9,00 25,25
#5796 641179 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,50 8,75 8,00 25,25
#5797 641340 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,25 9,00 9,00 25,25
#5798 650175 THPT Thủ Khoa Huân 7,75 8,50 9,00 25,25
#5799 650368 THPT Thủ Khoa Huân 8,25 9,00 8,00 25,25
#5800 660130 THPT Chợ Gạo 8,50 7,75 9,00 25,25
#5801 660229 THPT Chợ Gạo 8,75 8,50 8,00 25,25
#5802 660346 THPT Chợ Gạo 7,75 8,50 9,00 25,25
#5803 660575 THPT Chợ Gạo 8,00 8,25 9,00 25,25
#5804 660613 THPT Chợ Gạo 8,50 8,75 8,00 25,25
#5805 660645 THPT Chợ Gạo 8,00 8,25 9,00 25,25
#5806 660653 THPT Chợ Gạo 9,00 7,25 9,00 25,25
#5807 660982 THPT Chợ Gạo 7,50 8,75 9,00 25,25
#5808 690096 THCS và THPT Đoàn Trần Nghiệp 8,50 7,75 9,00 25,25
#5809 700667 THPT Vĩnh Bình 8,25 9,00 8,00 25,25
#5810 700727 THPT Vĩnh Bình 8,00 8,25 9,00 25,25
#5811 700875 THPT Vĩnh Bình 8,00 9,25 8,00 25,25
#5812 720131 THCS và THPT Long Bình 7,25 9,00 9,00 25,25
#5813 730005 THPT Trương Định 8,75 7,50 9,00 25,25
#5814 730032 THPT Trương Định 8,25 8,00 9,00 25,25
#5815 730348 THPT Trương Định 8,75 8,50 8,00 25,25
#5816 730780 THPT Trương Định 8,00 9,25 8,00 25,25
#5817 760570 THPT Gò Công Đông 7,50 8,75 9,00 25,25
#5818 770030 THPT Nguyễn Văn Côn 7,25 8,00 10,00 25,25
#5819 770208 THPT Nguyễn Văn Côn 8,75 8,50 8,00 25,25
#5820 770570 THPT Nguyễn Văn Côn 9,25 7,00 9,00 25,25
192193194195196Trang 194/1451