↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 197/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#5881 500465 THPT Lê Văn Phẩm 7,00 9,00 9,20 25,20
#5882 510101 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 8,25 8,75 8,20 25,20
#5883 510489 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 7,25 8,75 9,20 25,20
#5884 510497 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 8,25 7,75 9,20 25,20
#5885 510805 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 8,50 7,50 9,20 25,20
#5886 510865 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 8,50 7,50 9,20 25,20
#5887 510921 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 9,00 8,00 8,20 25,20
#5888 511091 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 8,25 7,75 9,20 25,20
#5889 530003 THPT Lưu Tấn Phát 7,50 9,50 8,20 25,20
#5890 530115 THPT Lưu Tấn Phát 8,25 8,75 8,20 25,20
#5891 530143 THPT Lưu Tấn Phát 7,25 8,75 9,20 25,20
#5892 530174 THPT Lưu Tấn Phát 8,00 8,00 9,20 25,20
#5893 530380 THPT Lưu Tấn Phát 7,75 7,25 9,20 +1,0 25,20
#5894 540177 THPT Dưỡng Điềm 7,50 8,50 9,20 25,20
#5895 550070 THPT Vĩnh Kim 8,80 8,00 8,40 25,20
#5896 550194 THPT Vĩnh Kim 7,75 9,25 8,20 25,20
#5897 550823 THPT Vĩnh Kim 7,75 8,25 9,20 25,20
#5898 580098 THPT Nguyễn Văn Tiếp 8,75 8,25 8,20 25,20
#5899 580115 THPT Nguyễn Văn Tiếp 8,00 8,00 9,20 25,20
#5900 580375 THPT Nguyễn Văn Tiếp 8,75 8,25 8,20 25,20
#5901 580419 THPT Nguyễn Văn Tiếp 8,50 7,50 9,20 25,20
#5902 590010 THPT Tân Hiệp 7,50 8,50 9,20 25,20
#5903 590231 THPT Tân Hiệp 7,75 8,25 9,20 25,20
#5904 590386 THPT Tân Hiệp 7,25 8,75 9,20 25,20
#5905 590699 THPT Tân Hiệp 8,50 8,50 8,20 25,20
#5906 590729 THPT Tân Hiệp 8,25 7,75 9,20 25,20
#5907 620063 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Văn 8,00 8,00 9,20 4,50 29,70 25,20
#5908 620251 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Sử 7,25 8,75 9,20 6,25 31,45 25,20
#5909 620693 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Văn 8,00 9,00 8,20 6,50 31,70 25,20
#5910 640034 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,50 8,50 9,20 25,20
195196197198199Trang 197/1451