↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 198/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#5911 640120 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,50 8,50 9,20 25,20
#5912 640345 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,50 8,50 9,20 25,20
#5913 640354 THPT Nguyễn Đình Chiểu 6,25 9,75 9,20 25,20
#5914 640460 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,75 8,25 9,20 25,20
#5915 640565 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,25 7,75 9,20 25,20
#5916 640687 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,50 8,50 8,20 25,20
#5917 640728 THPT Nguyễn Đình Chiểu 9,25 7,75 8,20 25,20
#5918 641190 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,00 8,00 9,20 25,20
#5919 641206 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,50 9,50 8,20 25,20
#5920 641342 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,00 9,00 9,20 25,20
#5921 650382 THPT Thủ Khoa Huân 7,75 8,25 9,20 25,20
#5922 650386 THPT Thủ Khoa Huân 8,25 7,75 9,20 25,20
#5923 660185 THPT Chợ Gạo 7,25 8,75 9,20 25,20
#5924 660233 THPT Chợ Gạo 7,50 8,50 9,20 25,20
#5925 660249 THPT Chợ Gạo 7,75 9,25 8,20 25,20
#5926 660351 THPT Chợ Gạo 8,00 9,00 8,20 25,20
#5927 660538 THPT Chợ Gạo 9,00 7,00 9,20 25,20
#5928 660748 THPT Chợ Gạo 8,50 7,50 9,20 25,20
#5929 700858 THPT Vĩnh Bình 8,50 8,50 8,20 25,20
#5930 720091 THCS và THPT Long Bình 6,25 9,75 9,20 25,20
#5931 730210 THPT Trương Định 6,50 9,50 9,20 25,20
#5932 730441 THPT Trương Định 9,00 9,00 7,20 25,20
#5933 730644 THPT Trương Định 8,00 8,00 9,20 25,20
#5934 750053 THPT Bình Đông 8,00 8,00 9,20 25,20
#5935 780102 THCS và THPT Tân Thới 8,00 8,00 9,20 25,20
#5936 790156 THCS và THPT Phú Thạnh 6,75 9,25 9,20 25,20
#5937 790244 THCS và THPT Phú Thạnh 8,25 7,75 9,20 25,20
#5938 320050 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Lý 6,83 8,75 9,60 16,50 41,68 25,18
#5939 760015 THPT Gò Công Đông 8,08 8,50 8,60 25,18
#5940 190267 THPT Phú Điền 6,67 9,50 9,00 25,17
196197198199200Trang 198/1451