↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 201/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#6001 470851 THPT Cái Bè 8,25 7,50 9,40 25,15
#6002 470949 THPT Cái Bè 7,25 9,50 8,40 25,15
#6003 471057 THPT Cái Bè 7,25 8,50 9,40 25,15
#6004 471140 THPT Cái Bè 9,25 8,50 7,40 25,15
#6005 490241 THPT Phan Việt Thống 8,00 8,75 8,40 25,15
#6006 490427 THPT Phan Việt Thống 8,50 8,25 8,40 25,15
#6007 510094 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 8,25 9,50 7,40 25,15
#6008 510105 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 9,25 7,50 8,40 25,15
#6009 510290 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 8,50 8,25 8,40 25,15
#6010 510391 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 8,25 8,50 8,40 25,15
#6011 530339 THPT Lưu Tấn Phát 8,50 8,25 8,40 25,15
#6012 540069 THPT Dưỡng Điềm 7,00 8,75 9,40 25,15
#6013 540138 THPT Dưỡng Điềm 8,50 7,25 9,40 25,15
#6014 550035 THPT Vĩnh Kim 8,00 8,75 8,40 25,15
#6015 550517 THPT Vĩnh Kim 7,25 8,50 9,40 25,15
#6016 550595 THPT Vĩnh Kim 8,75 7,00 9,40 25,15
#6017 550815 THPT Vĩnh Kim 6,00 9,75 9,40 25,15
#6018 560086 THCS và THPT Giồng Dứa 8,25 8,50 8,40 25,15
#6019 570175 THPT Tân Phước 9,25 6,50 9,40 25,15
#6020 570342 THPT Tân Phước 9,50 7,25 8,40 25,15
#6021 580277 THPT Nguyễn Văn Tiếp 6,50 9,25 9,40 25,15
#6022 590230 THPT Tân Hiệp 8,25 7,50 9,40 25,15
#6023 590271 THPT Tân Hiệp 6,25 9,50 9,40 25,15
#6024 590609 THPT Tân Hiệp 7,75 8,00 9,40 25,15
#6025 591061 THPT Tân Hiệp 7,75 9,00 8,40 25,15
#6026 620075 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Văn 8,75 8,00 8,40 4,25 29,40 25,15
#6027 620142 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Văn 9,50 6,25 9,40 7,00 32,15 25,15
#6028 620330 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Anh 7,50 9,25 8,40 6,25 31,40 25,15
#6029 640114 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,00 9,75 8,40 25,15
#6030 640204 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,75 9,00 8,40 25,15
199200201202203Trang 201/1451