↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 206/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#6151 620440 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Sinh 7,75 7,75 9,60 10,50 35,60 25,10
#6152 620552 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Anh 6,75 9,75 8,60 5,50 30,60 25,10
#6153 620603 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Sử 7,75 7,75 9,60 5,00 30,10 25,10
#6154 620745 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Toán 7,50 8,00 9,60 8,75 33,85 25,10
#6155 640260 THPT Nguyễn Đình Chiểu 6,50 10,00 8,60 25,10
#6156 640318 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,25 8,25 8,60 25,10
#6157 640756 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,50 9,00 7,60 25,10
#6158 640799 THPT Nguyễn Đình Chiểu 6,50 9,00 9,60 25,10
#6159 640950 THPT Nguyễn Đình Chiểu 9,00 7,50 8,60 25,10
#6160 640957 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,25 9,25 8,60 25,10
#6161 650050 THPT Thủ Khoa Huân 7,00 8,50 9,60 25,10
#6162 650176 THPT Thủ Khoa Huân 8,00 8,50 8,60 25,10
#6163 650518 THPT Thủ Khoa Huân 8,50 8,00 8,60 25,10
#6164 660770 THPT Chợ Gạo 8,75 7,75 8,60 25,10
#6165 660934 THPT Chợ Gạo 8,50 8,00 8,60 25,10
#6166 700247 THPT Vĩnh Bình 7,50 9,00 8,60 25,10
#6167 700261 THPT Vĩnh Bình 6,50 9,00 9,60 25,10
#6168 700458 THPT Vĩnh Bình 7,50 9,00 8,60 25,10
#6169 700607 THPT Vĩnh Bình 8,00 8,50 8,60 25,10
#6170 720179 THCS và THPT Long Bình 8,75 7,75 8,60 25,10
#6171 730198 THPT Trương Định 7,50 8,00 9,60 25,10
#6172 730202 THPT Trương Định 7,25 9,25 8,60 25,10
#6173 730324 THPT Trương Định 7,75 8,75 8,60 25,10
#6174 730902 THPT Trương Định 7,50 9,00 8,60 25,10
#6175 730966 THPT Trương Định 8,00 8,50 8,60 25,10
#6176 750206 THPT Bình Đông 7,75 8,75 8,60 25,10
#6177 750428 THPT Bình Đông 8,75 8,75 7,60 25,10
#6178 760132 THPT Gò Công Đông 8,50 8,00 8,60 25,10
#6179 770298 THPT Nguyễn Văn Côn 9,25 8,25 7,60 25,10
#6180 800152 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 9,25 7,25 8,60 25,10
204205206207208Trang 206/1451