↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 209/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#6241 470849 THPT Cái Bè 8,25 8,00 8,80 25,05
#6242 490388 THPT Phan Việt Thống 8,25 9,00 7,80 25,05
#6243 500332 THPT Lê Văn Phẩm 8,00 8,25 8,80 25,05
#6244 500400 THPT Lê Văn Phẩm 8,50 8,75 7,80 25,05
#6245 510458 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 8,00 8,25 8,80 25,05
#6246 510982 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 7,50 9,75 7,80 25,05
#6247 530062 THPT Lưu Tấn Phát 8,25 9,00 7,80 25,05
#6248 530834 THPT Lưu Tấn Phát 8,50 7,75 8,80 25,05
#6249 540325 THPT Dưỡng Điềm 8,00 7,25 9,80 25,05
#6250 540351 THPT Dưỡng Điềm 7,75 8,50 8,80 25,05
#6251 540704 THPT Dưỡng Điềm 8,75 7,50 8,80 25,05
#6252 550272 THPT Vĩnh Kim 7,25 8,00 9,80 25,05
#6253 550458 THPT Vĩnh Kim 7,50 7,75 9,80 25,05
#6254 550473 THPT Vĩnh Kim 7,75 8,50 8,80 25,05
#6255 550537 THPT Vĩnh Kim 8,00 8,25 8,80 25,05
#6256 550583 THPT Vĩnh Kim 9,00 8,25 7,80 25,05
#6257 590096 THPT Tân Hiệp 8,50 7,75 8,80 25,05
#6258 590546 THPT Tân Hiệp 7,50 9,75 7,80 25,05
#6259 590606 THPT Tân Hiệp 8,25 9,00 7,80 25,05
#6260 590854 THPT Tân Hiệp 6,75 8,50 9,80 25,05
#6261 591010 THPT Tân Hiệp 8,50 7,75 8,80 25,05
#6262 620005 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Anh 6,25 10,00 8,80 6,00 31,05 25,05
#6263 620507 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Sinh 7,50 8,75 8,80 11,25 36,30 25,05
#6264 620577 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Lý 7,00 8,25 9,80 8,75 33,80 25,05
#6265 620660 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Văn 9,50 7,75 7,80 6,00 31,05 25,05
#6266 640122 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,50 7,75 8,80 25,05
#6267 640351 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,50 7,75 8,80 25,05
#6268 640398 THPT Nguyễn Đình Chiểu 5,75 9,50 9,80 25,05
#6269 640553 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,00 9,25 7,80 25,05
#6270 640803 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,75 8,50 8,80 25,05
207208209210211Trang 209/1451