↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 212/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#6331 460331 THPT Phạm Thành Trung 6,50 9,50 9,00 25,00
#6332 460649 THPT Phạm Thành Trung 7,25 8,75 9,00 25,00
#6333 470114 THPT Cái Bè 7,25 8,75 9,00 25,00
#6334 470196 THPT Cái Bè 7,75 8,25 9,00 25,00
#6335 470269 THPT Cái Bè 8,00 9,00 8,00 25,00
#6336 470405 THPT Cái Bè 6,25 9,75 9,00 25,00
#6337 470465 THPT Cái Bè 6,75 9,25 9,00 25,00
#6338 470901 THPT Cái Bè 7,75 8,25 9,00 25,00
#6339 471072 THPT Cái Bè 6,75 9,25 9,00 25,00
#6340 471195 THPT Cái Bè 6,50 8,50 10,00 25,00
#6341 490025 THPT Phan Việt Thống 8,00 8,00 9,00 25,00
#6342 500531 THPT Lê Văn Phẩm 6,75 9,25 9,00 25,00
#6343 510607 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 8,75 8,25 8,00 25,00
#6344 510868 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 8,00 8,00 9,00 25,00
#6345 511048 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 8,00 9,00 8,00 25,00
#6346 530555 THPT Lưu Tấn Phát 7,50 9,50 8,00 25,00
#6347 530606 THPT Lưu Tấn Phát 7,75 8,25 9,00 25,00
#6348 530702 THPT Lưu Tấn Phát 7,25 9,75 8,00 25,00
#6349 540139 THPT Dưỡng Điềm 6,75 9,25 9,00 25,00
#6350 550021 THPT Vĩnh Kim 7,75 8,25 9,00 25,00
#6351 550235 THPT Vĩnh Kim 9,25 7,75 8,00 25,00
#6352 550339 THPT Vĩnh Kim 8,00 8,00 9,00 25,00
#6353 560066 THCS và THPT Giồng Dứa 8,00 8,00 9,00 25,00
#6354 560124 THCS và THPT Giồng Dứa 8,50 7,50 9,00 25,00
#6355 570113 THPT Tân Phước 9,00 8,00 8,00 25,00
#6356 580003 THPT Nguyễn Văn Tiếp 7,75 8,25 9,00 25,00
#6357 590421 THPT Tân Hiệp 8,00 8,00 9,00 25,00
#6358 590969 THPT Tân Hiệp 8,75 8,25 8,00 25,00
#6359 620091 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Lý 7,75 8,25 9,00 16,00 41,00 25,00
#6360 620412 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Anh 7,75 8,25 9,00 2,25 27,25 25,00
210211212213214Trang 212/1451