↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 216/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#6451 511001 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 8,50 7,25 9,20 24,95
#6452 511018 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 8,75 8,00 8,20 24,95
#6453 530159 THPT Lưu Tấn Phát 8,75 8,00 8,20 24,95
#6454 530226 THPT Lưu Tấn Phát 7,00 8,75 9,20 24,95
#6455 530427 THPT Lưu Tấn Phát 8,50 8,25 8,20 24,95
#6456 530695 THPT Lưu Tấn Phát 6,75 9,00 9,20 24,95
#6457 530792 THPT Lưu Tấn Phát 8,25 8,50 8,20 24,95
#6458 540297 THPT Dưỡng Điềm 8,00 8,75 8,20 24,95
#6459 540561 THPT Dưỡng Điềm 7,75 8,00 9,20 24,95
#6460 550264 THPT Vĩnh Kim 7,75 9,00 8,20 24,95
#6461 550481 THPT Vĩnh Kim 8,00 8,75 8,20 24,95
#6462 570116 THPT Tân Phước 8,25 8,50 8,20 24,95
#6463 590056 THPT Tân Hiệp 8,25 8,50 8,20 24,95
#6464 590352 THPT Tân Hiệp 6,50 9,25 9,20 24,95
#6465 620037 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Sinh 9,25 7,50 8,20 11,25 36,20 24,95
#6466 620152 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Địa 7,25 8,50 9,20 8,75 33,70 24,95
#6467 620334 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Tin 5,75 10,00 9,20 12,25 37,20 24,95
#6468 620341 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Lý 8,25 7,50 9,20 13,75 38,70 24,95
#6469 620461 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Hóa 8,50 7,25 9,20 5,00 29,95 24,95
#6470 640001 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,75 7,00 8,20 +1,0 24,95
#6471 640245 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,00 7,75 9,20 24,95
#6472 640455 THPT Nguyễn Đình Chiểu 6,50 9,25 9,20 24,95
#6473 640693 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,50 7,25 9,20 +1,0 24,95
#6474 640741 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,50 8,25 8,20 24,95
#6475 640753 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,50 8,25 8,20 24,95
#6476 640812 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,25 9,50 8,20 24,95
#6477 640829 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,50 8,25 9,20 24,95
#6478 640956 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,25 7,50 9,20 24,95
#6479 640995 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,00 8,75 9,20 24,95
#6480 641219 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,00 7,75 9,20 24,95
214215216217218Trang 216/1451