↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 225/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#6721 620054 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Văn 9,00 8,25 7,60 6,75 31,60 24,85
#6722 620057 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Sử 7,25 9,00 8,60 3,00 27,85 24,85
#6723 620111 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Tin 6,75 8,50 9,60 12,50 37,35 24,85
#6724 620350 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Địa 9,25 7,00 8,60 8,25 33,10 24,85
#6725 620854 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Toán 7,00 8,25 9,60 9,00 33,85 24,85
#6726 620861 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Toán 6,75 8,50 9,60 3,00 27,85 24,85
#6727 630164 THPT Trần Hưng Đạo 8,25 8,00 8,60 24,85
#6728 640026 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,50 8,75 7,60 24,85
#6729 640228 THPT Nguyễn Đình Chiểu 6,50 8,75 9,60 24,85
#6730 640342 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,00 8,25 8,60 24,85
#6731 640348 THPT Nguyễn Đình Chiểu 6,00 9,25 9,60 24,85
#6732 640391 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,25 9,00 8,60 24,85
#6733 641338 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,75 8,50 7,60 24,85
#6734 641369 THPT Nguyễn Đình Chiểu 9,00 7,25 8,60 24,85
#6735 650066 THPT Thủ Khoa Huân 7,00 8,25 9,60 24,85
#6736 650185 THPT Thủ Khoa Huân 8,75 8,50 7,60 24,85
#6737 650477 THPT Thủ Khoa Huân 7,75 8,50 8,60 24,85
#6738 660164 THPT Chợ Gạo 7,50 8,75 8,60 24,85
#6739 660271 THPT Chợ Gạo 8,50 7,75 8,60 24,85
#6740 660387 THPT Chợ Gạo 7,25 8,00 9,60 24,85
#6741 660553 THPT Chợ Gạo 7,50 8,75 8,60 24,85
#6742 660649 THPT Chợ Gạo 8,00 8,25 8,60 24,85
#6743 661216 THPT Chợ Gạo 9,25 8,00 7,60 24,85
#6744 680203 THPT Bình Phục Nhứt 8,50 7,75 8,60 24,85
#6745 700006 THPT Vĩnh Bình 8,25 7,00 9,60 24,85
#6746 700771 THPT Vĩnh Bình 7,50 7,75 9,60 24,85
#6747 730009 THPT Trương Định 8,00 9,25 7,60 24,85
#6748 730051 THPT Trương Định 7,75 8,50 8,60 24,85
#6749 730335 THPT Trương Định 6,75 8,50 9,60 24,85
#6750 730407 THPT Trương Định 7,25 8,00 9,60 24,85
223224225226227Trang 225/1451