↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 229/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#6841 470603 THPT Cái Bè 8,50 8,50 7,80 24,80
#6842 470779 THPT Cái Bè 8,00 9,00 7,80 24,80
#6843 470890 THPT Cái Bè 8,00 8,00 8,80 24,80
#6844 470963 THPT Cái Bè 8,50 7,50 8,80 24,80
#6845 471190 THPT Cái Bè 7,75 8,25 8,80 24,80
#6846 500430 THPT Lê Văn Phẩm 7,25 8,75 8,80 24,80
#6847 510350 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 7,00 8,00 9,80 24,80
#6848 510710 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 7,75 7,25 9,80 24,80
#6849 530109 THPT Lưu Tấn Phát 7,75 8,25 8,80 24,80
#6850 530219 THPT Lưu Tấn Phát 8,75 8,25 7,80 24,80
#6851 530737 THPT Lưu Tấn Phát 9,50 6,50 8,80 24,80
#6852 550167 THPT Vĩnh Kim 8,25 7,75 8,80 24,80
#6853 550502 THPT Vĩnh Kim 6,50 8,50 9,80 24,80
#6854 570348 THPT Tân Phước 8,00 8,00 8,80 24,80
#6855 580121 THPT Nguyễn Văn Tiếp 7,75 8,25 8,80 24,80
#6856 590559 THPT Tân Hiệp 8,25 7,75 8,80 24,80
#6857 590812 THPT Tân Hiệp 6,25 8,75 9,80 24,80
#6858 591102 THPT Tân Hiệp 8,25 7,75 8,80 24,80
#6859 620024 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Văn 7,75 8,25 8,80 6,50 31,30 24,80
#6860 620246 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Tin 7,50 8,50 8,80 0,00 24,80 24,80
#6861 620395 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Sử 8,75 8,25 7,80 4,50 29,30 24,80
#6862 620576 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Văn 8,25 8,75 7,80 6,00 30,80 24,80
#6863 620694 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Văn 9,25 7,75 7,80 2,75 27,55 24,80
#6864 640079 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,50 6,50 9,80 24,80
#6865 640185 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,25 7,75 8,80 24,80
#6866 640233 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,00 9,00 7,80 24,80
#6867 640324 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,50 8,50 7,80 24,80
#6868 640476 THPT Nguyễn Đình Chiểu 9,75 7,25 7,80 24,80
#6869 640550 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,75 8,25 8,80 24,80
#6870 640691 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,00 9,00 8,80 24,80
227228229230231Trang 229/1451