↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 233/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#6961 450149 THCS và THPT Ngô Văn Nhạc 7,25 8,50 9,00 24,75
#6962 450271 THCS và THPT Ngô Văn Nhạc 8,75 9,00 7,00 24,75
#6963 460398 THPT Phạm Thành Trung 7,75 9,00 8,00 24,75
#6964 460538 THPT Phạm Thành Trung 6,75 9,00 9,00 24,75
#6965 460738 THPT Phạm Thành Trung 7,75 8,00 9,00 24,75
#6966 460937 THPT Phạm Thành Trung 7,75 8,00 9,00 24,75
#6967 470385 THPT Cái Bè 9,00 6,75 9,00 24,75
#6968 470500 THPT Cái Bè 7,50 8,25 9,00 24,75
#6969 471191 THPT Cái Bè 8,00 7,75 9,00 24,75
#6970 490105 THPT Phan Việt Thống 8,25 8,50 8,00 24,75
#6971 490226 THPT Phan Việt Thống 7,25 8,50 9,00 24,75
#6972 500338 THPT Lê Văn Phẩm 8,00 8,75 8,00 24,75
#6973 500369 THPT Lê Văn Phẩm 7,00 8,75 9,00 24,75
#6974 510238 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 9,50 6,25 9,00 24,75
#6975 510243 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 8,00 7,75 9,00 24,75
#6976 510276 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 7,00 8,75 9,00 24,75
#6977 510879 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 8,00 7,75 9,00 24,75
#6978 510966 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 7,25 8,50 9,00 24,75
#6979 511011 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 9,25 6,50 9,00 24,75
#6980 530310 THPT Lưu Tấn Phát 7,25 8,50 9,00 24,75
#6981 540170 THPT Dưỡng Điềm 7,50 8,25 9,00 24,75
#6982 540268 THPT Dưỡng Điềm 8,00 8,75 8,00 24,75
#6983 540379 THPT Dưỡng Điềm 7,25 8,50 9,00 24,75
#6984 550075 THPT Vĩnh Kim 6,75 9,00 9,00 24,75
#6985 580247 THPT Nguyễn Văn Tiếp 7,75 8,00 9,00 24,75
#6986 580261 THPT Nguyễn Văn Tiếp 8,50 7,25 9,00 24,75
#6987 580350 THPT Nguyễn Văn Tiếp 8,00 7,75 9,00 24,75
#6988 590501 THPT Tân Hiệp 5,25 9,50 10,00 24,75
#6989 590700 THPT Tân Hiệp 7,75 7,00 10,00 24,75
#6990 620282 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Anh 7,75 9,00 8,00 5,75 30,50 24,75
231232233234235Trang 233/1451