↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 234/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#6991 620521 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Sinh 7,25 8,50 9,00 7,25 32,00 24,75
#6992 640085 THPT Nguyễn Đình Chiểu 9,25 6,50 9,00 24,75
#6993 640143 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,00 8,75 9,00 24,75
#6994 640209 THPT Nguyễn Đình Chiểu 9,00 7,75 8,00 24,75
#6995 640378 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,00 9,75 8,00 24,75
#6996 640519 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,25 8,50 9,00 24,75
#6997 640559 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,50 8,25 8,00 24,75
#6998 640666 THPT Nguyễn Đình Chiểu 9,25 7,50 8,00 24,75
#6999 640817 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,50 8,25 9,00 24,75
#7000 650035 THPT Thủ Khoa Huân 7,00 8,75 9,00 24,75
#7001 650209 THPT Thủ Khoa Huân 7,50 8,25 9,00 24,75
#7002 660148 THPT Chợ Gạo 7,25 8,50 9,00 24,75
#7003 660242 THPT Chợ Gạo 7,50 8,25 9,00 24,75
#7004 660500 THPT Chợ Gạo 7,50 8,25 9,00 24,75
#7005 660524 THPT Chợ Gạo 8,00 7,75 9,00 24,75
#7006 660599 THPT Chợ Gạo 8,00 7,75 9,00 24,75
#7007 660643 THPT Chợ Gạo 8,50 7,25 9,00 24,75
#7008 661189 THPT Chợ Gạo 7,75 8,00 9,00 24,75
#7009 700203 THPT Vĩnh Bình 7,25 8,50 9,00 24,75
#7010 700801 THPT Vĩnh Bình 8,50 8,25 8,00 24,75
#7011 730245 THPT Trương Định 9,00 8,75 7,00 24,75
#7012 730246 THPT Trương Định 7,25 8,50 9,00 24,75
#7013 730272 THPT Trương Định 7,50 8,25 9,00 24,75
#7014 730486 THPT Trương Định 7,75 8,00 9,00 24,75
#7015 730514 THPT Trương Định 7,75 8,00 9,00 24,75
#7016 730528 THPT Trương Định 7,75 9,00 8,00 24,75
#7017 730636 THPT Trương Định 8,00 7,75 9,00 24,75
#7018 730730 THPT Trương Định 6,75 9,00 9,00 24,75
#7019 730773 THPT Trương Định 8,50 8,25 8,00 24,75
#7020 731065 THPT Trương Định 8,75 8,00 8,00 24,75
232233234235236Trang 234/1451