↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 238/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#7111 550251 THPT Vĩnh Kim 6,50 9,00 9,20 24,70
#7112 550776 THPT Vĩnh Kim 7,25 8,25 9,20 24,70
#7113 570169 THPT Tân Phước 7,25 8,25 9,20 24,70
#7114 570212 THPT Tân Phước 9,75 7,75 7,20 24,70
#7115 570362 THPT Tân Phước 8,25 8,25 8,20 24,70
#7116 580231 THPT Nguyễn Văn Tiếp 9,00 7,50 8,20 24,70
#7117 590751 THPT Tân Hiệp 8,25 8,25 8,20 24,70
#7118 620578 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Sinh 7,00 8,50 9,20 11,25 35,95 24,70
#7119 640331 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,50 8,00 9,20 24,70
#7120 640514 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,25 8,25 8,20 24,70
#7121 640772 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,00 7,50 9,20 24,70
#7122 640797 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,00 7,50 9,20 24,70
#7123 641156 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,75 5,75 9,20 +1,0 24,70
#7124 650040 THPT Thủ Khoa Huân 7,00 9,50 8,20 24,70
#7125 660533 THPT Chợ Gạo 8,00 7,50 9,20 24,70
#7126 660570 THPT Chợ Gạo 7,25 9,25 8,20 24,70
#7127 680228 THPT Bình Phục Nhứt 6,25 9,25 9,20 24,70
#7128 700217 THPT Vĩnh Bình 7,75 7,75 9,20 24,70
#7129 700283 THPT Vĩnh Bình 7,75 8,75 8,20 24,70
#7130 700596 THPT Vĩnh Bình 8,50 7,00 9,20 24,70
#7131 720086 THCS và THPT Long Bình 8,00 7,50 9,20 24,70
#7132 730192 THPT Trương Định 8,00 7,50 9,20 24,70
#7133 730201 THPT Trương Định 8,00 7,50 9,20 24,70
#7134 730519 THPT Trương Định 7,75 7,75 9,20 24,70
#7135 730628 THPT Trương Định 8,25 8,25 8,20 24,70
#7136 730684 THPT Trương Định 8,50 8,00 8,20 24,70
#7137 730969 THPT Trương Định 8,00 8,50 8,20 24,70
#7138 750431 THPT Bình Đông 8,50 8,00 8,20 24,70
#7139 800245 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 7,75 8,75 8,20 24,70
#7140 640572 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,83 8,25 8,60 24,68
236237238239240Trang 238/1451