↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 242/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#7231 500206 THPT Lê Văn Phẩm 8,00 8,25 8,40 24,65
#7232 500280 THPT Lê Văn Phẩm 8,00 8,25 8,40 24,65
#7233 510134 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 9,00 7,25 8,40 24,65
#7234 510469 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 8,00 8,25 8,40 24,65
#7235 510769 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 8,00 7,25 9,40 24,65
#7236 510964 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 7,50 7,75 9,40 24,65
#7237 530425 THPT Lưu Tấn Phát 8,50 7,75 8,40 24,65
#7238 530835 THPT Lưu Tấn Phát 7,50 7,75 9,40 24,65
#7239 540075 THPT Dưỡng Điềm 9,25 7,00 8,40 24,65
#7240 540558 THPT Dưỡng Điềm 8,75 6,50 9,40 24,65
#7241 550028 THPT Vĩnh Kim 8,75 8,50 7,40 24,65
#7242 550037 THPT Vĩnh Kim 7,75 7,50 9,40 24,65
#7243 550448 THPT Vĩnh Kim 8,00 8,25 8,40 24,65
#7244 550545 THPT Vĩnh Kim 8,00 8,25 8,40 24,65
#7245 580175 THPT Nguyễn Văn Tiếp 7,25 8,00 9,40 24,65
#7246 590042 THPT Tân Hiệp 7,25 8,00 9,40 24,65
#7247 590207 THPT Tân Hiệp 7,25 9,00 8,40 24,65
#7248 590564 THPT Tân Hiệp 8,50 7,75 8,40 24,65
#7249 590658 THPT Tân Hiệp 8,00 8,25 8,40 24,65
#7250 590663 THPT Tân Hiệp 7,25 9,00 8,40 24,65
#7251 590704 THPT Tân Hiệp 8,00 7,25 9,40 24,65
#7252 590919 THPT Tân Hiệp 7,25 9,00 8,40 24,65
#7253 620194 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Hóa 6,75 9,50 8,40 7,30 31,95 24,65
#7254 620770 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Toán 8,00 7,25 9,40 1,00 25,65 24,65
#7255 640060 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,00 9,25 8,40 24,65
#7256 640119 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,00 8,25 8,40 24,65
#7257 640861 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,25 8,00 8,40 24,65
#7258 640972 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,00 9,25 8,40 24,65
#7259 641001 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,25 9,00 7,40 24,65
#7260 641231 THPT Nguyễn Đình Chiểu 9,00 8,25 7,40 24,65
240241242243244Trang 242/1451