↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 246/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#7351 500054 THPT Lê Văn Phẩm 7,00 8,00 9,60 24,60
#7352 500229 THPT Lê Văn Phẩm 7,00 9,00 8,60 24,60
#7353 510453 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 7,00 9,00 8,60 24,60
#7354 510506 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 7,75 9,25 7,60 24,60
#7355 510779 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 8,00 8,00 8,60 24,60
#7356 510840 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 7,50 8,50 8,60 24,60
#7357 530302 THPT Lưu Tấn Phát 7,00 8,00 9,60 24,60
#7358 530418 THPT Lưu Tấn Phát 8,25 7,75 8,60 24,60
#7359 530794 THPT Lưu Tấn Phát 7,25 7,75 9,60 24,60
#7360 540581 THPT Dưỡng Điềm 8,25 7,75 8,60 24,60
#7361 550169 THPT Vĩnh Kim 8,00 9,00 7,60 24,60
#7362 550184 THPT Vĩnh Kim 7,00 9,00 8,60 24,60
#7363 550191 THPT Vĩnh Kim 6,25 8,75 9,60 24,60
#7364 550383 THPT Vĩnh Kim 7,25 7,75 9,60 24,60
#7365 550727 THPT Vĩnh Kim 8,25 7,75 8,60 24,60
#7366 580058 THPT Nguyễn Văn Tiếp 8,00 8,00 8,60 24,60
#7367 580263 THPT Nguyễn Văn Tiếp 8,75 6,25 9,60 24,60
#7368 580298 THPT Nguyễn Văn Tiếp 7,50 7,50 9,60 24,60
#7369 590524 THPT Tân Hiệp 7,25 7,75 9,60 24,60
#7370 590541 THPT Tân Hiệp 8,00 8,00 8,60 24,60
#7371 590771 THPT Tân Hiệp 8,75 7,25 8,60 24,60
#7372 610148 THPT Phước Thạnh 8,75 7,25 8,60 24,60
#7373 640072 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,00 8,00 8,60 24,60
#7374 640371 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,00 9,00 8,60 24,60
#7375 640603 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,25 8,75 7,60 24,60
#7376 640618 THPT Nguyễn Đình Chiểu 9,25 7,75 7,60 24,60
#7377 640750 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,75 8,25 7,60 24,60
#7378 640752 THPT Nguyễn Đình Chiểu 9,00 7,00 8,60 24,60
#7379 640881 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,50 8,50 7,60 24,60
#7380 641073 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,00 9,00 8,60 24,60
244245246247248Trang 246/1451