↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 250/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#7471 530581 THPT Lưu Tấn Phát 8,75 7,00 8,80 24,55
#7472 550044 THPT Vĩnh Kim 7,00 8,75 8,80 24,55
#7473 550411 THPT Vĩnh Kim 7,00 8,75 8,80 24,55
#7474 550478 THPT Vĩnh Kim 7,75 8,00 8,80 24,55
#7475 570039 THPT Tân Phước 9,00 7,75 7,80 24,55
#7476 620317 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Hóa 6,75 9,00 8,80 8,30 32,85 24,55
#7477 620415 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Anh 8,00 7,75 8,80 4,00 28,55 24,55
#7478 640230 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,25 7,50 9,80 24,55
#7479 640507 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,00 7,75 8,80 24,55
#7480 640526 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,75 8,00 8,80 24,55
#7481 640838 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,50 8,25 7,80 24,55
#7482 640984 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,75 8,00 8,80 24,55
#7483 641136 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,25 8,50 7,80 24,55
#7484 660374 THPT Chợ Gạo 9,25 8,50 6,80 24,55
#7485 660478 THPT Chợ Gạo 8,00 7,75 8,80 24,55
#7486 661213 THPT Chợ Gạo 7,00 8,75 8,80 24,55
#7487 690090 THCS và THPT Đoàn Trần Nghiệp 7,50 8,25 8,80 24,55
#7488 700067 THPT Vĩnh Bình 7,75 8,00 8,80 24,55
#7489 700167 THPT Vĩnh Bình 7,25 8,50 8,80 24,55
#7490 700535 THPT Vĩnh Bình 7,75 8,00 8,80 24,55
#7491 700539 THPT Vĩnh Bình 8,00 7,75 8,80 24,55
#7492 700665 THPT Vĩnh Bình 7,75 8,00 8,80 24,55
#7493 700853 THPT Vĩnh Bình 8,00 7,75 8,80 24,55
#7494 700886 THPT Vĩnh Bình 8,00 7,75 8,80 24,55
#7495 730466 THPT Trương Định 8,75 8,00 7,80 24,55
#7496 730473 THPT Trương Định 9,25 6,50 8,80 24,55
#7497 730560 THPT Trương Định 7,50 8,25 8,80 24,55
#7498 730704 THPT Trương Định 8,25 7,50 8,80 24,55
#7499 730937 THPT Trương Định 8,25 7,50 8,80 24,55
#7500 750173 THPT Bình Đông 8,00 7,75 8,80 24,55
248249250251252Trang 250/1451