↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 253/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#7561 470556 THPT Cái Bè 6,75 8,75 9,00 24,50
#7562 480392 THPT Huỳnh Văn Sâm 8,25 7,25 9,00 24,50
#7563 490022 THPT Phan Việt Thống 7,75 7,75 9,00 24,50
#7564 490393 THPT Phan Việt Thống 8,00 8,50 8,00 24,50
#7565 500215 THPT Lê Văn Phẩm 7,25 9,25 8,00 24,50
#7566 500512 THPT Lê Văn Phẩm 8,25 8,25 8,00 24,50
#7567 510505 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 8,50 8,00 8,00 24,50
#7568 510761 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 8,25 8,25 8,00 24,50
#7569 510915 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 7,50 8,00 9,00 24,50
#7570 510945 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 8,00 8,50 8,00 24,50
#7571 530527 THPT Lưu Tấn Phát 9,25 7,25 8,00 24,50
#7572 530601 THPT Lưu Tấn Phát 7,00 8,50 9,00 24,50
#7573 530648 THPT Lưu Tấn Phát 6,75 9,75 8,00 24,50
#7574 550388 THPT Vĩnh Kim 7,75 7,75 9,00 24,50
#7575 550691 THPT Vĩnh Kim 8,00 8,50 8,00 24,50
#7576 570077 THPT Tân Phước 7,50 8,00 9,00 24,50
#7577 580123 THPT Nguyễn Văn Tiếp 6,50 8,00 10,00 24,50
#7578 591058 THPT Tân Hiệp 6,75 8,75 9,00 24,50
#7579 620027 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Địa 8,00 7,50 9,00 4,75 29,25 24,50
#7580 620058 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Sinh 8,50 8,00 8,00 8,75 33,25 24,50
#7581 620502 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Hóa 8,75 8,75 7,00 4,50 29,00 24,50
#7582 620814 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Toán 7,25 8,25 9,00 2,75 27,25 24,50
#7583 630244 THPT Trần Hưng Đạo 8,75 7,75 8,00 24,50
#7584 630253 THPT Trần Hưng Đạo 7,50 9,00 8,00 24,50
#7585 640098 THPT Nguyễn Đình Chiểu 6,50 9,00 9,00 24,50
#7586 640191 THPT Nguyễn Đình Chiểu 9,00 7,50 8,00 24,50
#7587 640237 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,75 7,75 8,00 24,50
#7588 640249 THPT Nguyễn Đình Chiểu 6,50 9,00 9,00 24,50
#7589 640300 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,75 7,75 8,00 24,50
#7590 640389 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,25 8,25 8,00 24,50
251252253254255Trang 253/1451