↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 257/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#7681 510681 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 7,50 7,75 9,20 24,45
#7682 511042 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 6,25 9,00 9,20 24,45
#7683 520115 THPT Tứ Kiệt 9,00 7,25 8,20 24,45
#7684 530520 THPT Lưu Tấn Phát 8,75 6,50 9,20 24,45
#7685 530674 THPT Lưu Tấn Phát 8,50 7,75 8,20 24,45
#7686 550220 THPT Vĩnh Kim 7,00 8,25 9,20 24,45
#7687 550333 THPT Vĩnh Kim 7,50 8,75 8,20 24,45
#7688 550756 THPT Vĩnh Kim 8,00 8,25 8,20 24,45
#7689 550832 THPT Vĩnh Kim 8,25 7,00 9,20 24,45
#7690 550852 THPT Vĩnh Kim 8,25 8,00 8,20 24,45
#7691 550866 THPT Vĩnh Kim 7,50 8,75 8,20 24,45
#7692 550875 THPT Vĩnh Kim 8,00 7,25 9,20 24,45
#7693 570170 THPT Tân Phước 9,75 7,50 7,20 24,45
#7694 580181 THPT Nguyễn Văn Tiếp 8,00 8,25 8,20 24,45
#7695 590159 THPT Tân Hiệp 8,00 7,25 9,20 24,45
#7696 590214 THPT Tân Hiệp 8,25 8,00 8,20 24,45
#7697 590567 THPT Tân Hiệp 7,75 7,50 9,20 24,45
#7698 590714 THPT Tân Hiệp 7,25 9,00 8,20 24,45
#7699 590802 THPT Tân Hiệp 8,00 8,25 8,20 24,45
#7700 590963 THPT Tân Hiệp 8,75 6,50 9,20 24,45
#7701 620205 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Sinh 8,50 7,75 8,20 5,75 30,20 24,45
#7702 620353 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Địa 7,25 8,00 9,20 7,00 31,45 24,45
#7703 620739 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Toán 7,00 8,25 9,20 6,50 30,95 24,45
#7704 620853 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Toán 6,00 9,25 9,20 6,25 30,70 24,45
#7705 630088 THPT Trần Hưng Đạo 8,50 6,75 9,20 24,45
#7706 640617 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,50 8,75 7,20 24,45
#7707 640725 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,25 8,00 8,20 24,45
#7708 640762 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,25 9,00 8,20 24,45
#7709 640991 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,50 7,75 9,20 24,45
#7710 641017 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,50 7,75 9,20 24,45
255256257258259Trang 257/1451