↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 265/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#7921 510340 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 7,00 8,75 8,60 24,35
#7922 510406 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 8,75 8,00 7,60 24,35
#7923 510577 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 8,00 7,75 8,60 24,35
#7924 510609 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 9,25 6,50 8,60 24,35
#7925 510744 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 8,50 7,25 8,60 24,35
#7926 511033 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 8,75 8,00 7,60 24,35
#7927 520010 THPT Tứ Kiệt 7,00 8,75 8,60 24,35
#7928 530719 THPT Lưu Tấn Phát 7,75 8,00 8,60 24,35
#7929 540560 THPT Dưỡng Điềm 7,75 8,00 8,60 24,35
#7930 540615 THPT Dưỡng Điềm 8,00 7,75 8,60 24,35
#7931 550114 THPT Vĩnh Kim 7,50 7,25 9,60 24,35
#7932 550288 THPT Vĩnh Kim 8,75 7,00 8,60 24,35
#7933 550327 THPT Vĩnh Kim 7,00 7,75 9,60 24,35
#7934 550739 THPT Vĩnh Kim 7,25 7,50 9,60 24,35
#7935 550765 THPT Vĩnh Kim 7,00 7,75 9,60 24,35
#7936 550808 THPT Vĩnh Kim 7,00 8,75 8,60 24,35
#7937 580063 THPT Nguyễn Văn Tiếp 9,00 6,75 8,60 24,35
#7938 590182 THPT Tân Hiệp 8,25 7,50 8,60 24,35
#7939 590198 THPT Tân Hiệp 5,50 9,25 9,60 24,35
#7940 590624 THPT Tân Hiệp 6,50 9,25 8,60 24,35
#7941 590757 THPT Tân Hiệp 8,50 8,25 7,60 24,35
#7942 640117 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,25 7,50 8,60 24,35
#7943 640367 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,00 6,75 8,60 +1,0 24,35
#7944 640370 THPT Nguyễn Đình Chiểu 6,75 9,00 8,60 24,35
#7945 640527 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,00 7,75 8,60 24,35
#7946 641083 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,25 8,50 8,60 24,35
#7947 650329 THPT Thủ Khoa Huân 6,75 8,00 9,60 24,35
#7948 660703 THPT Chợ Gạo 7,00 8,75 8,60 24,35
#7949 661144 THPT Chợ Gạo 9,25 6,50 8,60 24,35
#7950 661200 THPT Chợ Gạo 7,75 8,00 8,60 24,35
263264265266267Trang 265/1451