↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 266/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#7951 661228 THPT Chợ Gạo 9,25 6,50 8,60 24,35
#7952 690098 THCS và THPT Đoàn Trần Nghiệp 8,00 6,75 9,60 24,35
#7953 700001 THPT Vĩnh Bình 8,25 7,50 8,60 24,35
#7954 700144 THPT Vĩnh Bình 8,25 7,50 8,60 24,35
#7955 700410 THPT Vĩnh Bình 7,25 8,50 8,60 24,35
#7956 700543 THPT Vĩnh Bình 8,50 7,25 8,60 24,35
#7957 700685 THPT Vĩnh Bình 8,00 7,75 8,60 24,35
#7958 700863 THPT Vĩnh Bình 7,75 8,00 8,60 24,35
#7959 710040 THPT Nguyễn Văn Thìn 7,25 8,50 8,60 24,35
#7960 720098 THCS và THPT Long Bình 8,50 8,25 7,60 24,35
#7961 730386 THPT Trương Định 6,75 8,00 9,60 24,35
#7962 730539 THPT Trương Định 8,50 9,25 6,60 24,35
#7963 730944 THPT Trương Định 7,75 7,00 9,60 24,35
#7964 730988 THPT Trương Định 7,50 8,25 8,60 24,35
#7965 750223 THPT Bình Đông 8,75 7,00 8,60 24,35
#7966 760762 THPT Gò Công Đông 7,50 8,25 8,60 24,35
#7967 760777 THPT Gò Công Đông 9,00 7,75 7,60 24,35
#7968 760877 THPT Gò Công Đông 8,00 8,75 7,60 24,35
#7969 780047 THCS và THPT Tân Thới 6,75 9,00 8,60 24,35
#7970 780057 THCS và THPT Tân Thới 8,50 8,25 7,60 24,35
#7971 780104 THCS và THPT Tân Thới 9,25 6,50 8,60 24,35
#7972 790021 THCS và THPT Phú Thạnh 7,25 8,50 8,60 24,35
#7973 800405 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 8,25 7,50 8,60 24,35
#7974 640594 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,59 8,75 8,00 24,34
#7975 280608 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Anh 5,58 9,75 9,00 6,00 30,33 24,33
#7976 320187 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Sinh 8,08 8,25 8,00 11,75 36,08 24,33
#7977 420242 THCS và THPT Tân Phú Trung 7,08 9,25 8,00 24,33
#7978 510119 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 8,33 8,00 8,00 24,33
#7979 640155 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,83 7,50 9,00 24,33
#7980 620118 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Lý 6,67 8,25 9,40 12,50 36,82 24,32
264265266267268Trang 266/1451