↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 269/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#8041 590677 THPT Tân Hiệp 7,75 7,75 8,80 24,30
#8042 590941 THPT Tân Hiệp 8,00 7,50 8,80 24,30
#8043 591110 THPT Tân Hiệp 8,00 7,50 8,80 24,30
#8044 591115 THPT Tân Hiệp 7,25 8,25 8,80 24,30
#8045 620232 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Lý 6,75 8,75 8,80 9,75 34,05 24,30
#8046 620340 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Văn 9,25 6,25 8,80 1,75 26,05 24,30
#8047 620471 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Tin 5,75 8,75 9,80 4,00 28,30 24,30
#8048 620537 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Văn 8,50 8,00 7,80 3,25 27,55 24,30
#8049 620803 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Toán 5,00 9,50 9,80 13,50 37,80 24,30
#8050 630285 THPT Trần Hưng Đạo 8,00 8,50 7,80 24,30
#8051 640475 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,50 8,00 8,80 24,30
#8052 640802 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,00 8,50 8,80 24,30
#8053 641054 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,00 8,50 8,80 24,30
#8054 660099 THPT Chợ Gạo 8,50 8,00 7,80 24,30
#8055 660453 THPT Chợ Gạo 8,00 7,50 8,80 24,30
#8056 660761 THPT Chợ Gạo 9,00 8,50 6,80 24,30
#8057 660950 THPT Chợ Gạo 7,75 7,75 8,80 24,30
#8058 660974 THPT Chợ Gạo 8,25 8,25 7,80 24,30
#8059 680142 THPT Bình Phục Nhứt 8,75 6,75 8,80 24,30
#8060 680144 THPT Bình Phục Nhứt 7,00 8,50 8,80 24,30
#8061 720034 THCS và THPT Long Bình 7,25 8,25 8,80 24,30
#8062 730054 THPT Trương Định 7,25 8,25 8,80 24,30
#8063 730525 THPT Trương Định 7,75 8,75 7,80 24,30
#8064 730907 THPT Trương Định 7,50 8,00 8,80 24,30
#8065 760469 THPT Gò Công Đông 7,25 8,25 8,80 24,30
#8066 770610 THPT Nguyễn Văn Côn 8,25 7,25 8,80 24,30
#8067 780022 THCS và THPT Tân Thới 8,50 7,00 8,80 24,30
#8068 790022 THCS và THPT Phú Thạnh 7,50 8,00 8,80 24,30
#8069 790040 THCS và THPT Phú Thạnh 8,25 7,25 8,80 24,30
#8070 800285 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 8,00 8,50 7,80 24,30
267268269270271Trang 269/1451