↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 27/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#781 620665 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Hóa 9,00 9,50 9,60 4,00 32,10 28,10
#782 620859 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Toán 8,50 10,00 9,60 16,50 44,60 28,10
#783 620892 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Toán 9,00 9,50 9,60 10,00 38,10 28,10
#784 640004 THPT Nguyễn Đình Chiểu 9,25 9,25 9,60 28,10
#785 640038 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,50 10,00 9,60 28,10
#786 640137 THPT Nguyễn Đình Chiểu 9,00 9,50 9,60 28,10
#787 640355 THPT Nguyễn Đình Chiểu 9,75 8,75 8,60 +1,0 28,10
#788 640386 THPT Nguyễn Đình Chiểu 9,50 9,00 9,60 28,10
#789 640738 THPT Nguyễn Đình Chiểu 9,00 9,50 9,60 28,10
#790 640853 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,50 10,00 9,60 28,10
#791 641176 THPT Nguyễn Đình Chiểu 9,00 9,50 9,60 28,10
#792 641290 THPT Nguyễn Đình Chiểu 9,25 9,25 9,60 28,10
#793 650076 THPT Thủ Khoa Huân 8,50 10,00 9,60 +0,0 28,10
#794 660161 THPT Chợ Gạo 8,75 9,75 9,60 28,10
#795 660165 THPT Chợ Gạo 9,00 9,50 9,60 28,10
#796 660177 THPT Chợ Gạo 8,75 9,75 9,60 28,10
#797 660218 THPT Chợ Gạo 8,75 9,75 9,60 28,10
#798 660640 THPT Chợ Gạo 9,25 9,25 9,60 28,10
#799 661159 THPT Chợ Gạo 9,00 9,50 9,60 28,10
#800 661181 THPT Chợ Gạo 8,75 9,75 9,60 28,10
#801 680137 THPT Bình Phục Nhứt 9,25 9,25 9,60 28,10
#802 700206 THPT Vĩnh Bình 9,00 9,50 9,60 28,10
#803 730071 THPT Trương Định 8,75 9,75 9,60 28,10
#804 730172 THPT Trương Định 8,50 10,00 9,60 28,10
#805 730655 THPT Trương Định 8,50 10,00 9,60 28,10
#806 730967 THPT Trương Định 8,50 10,00 9,60 28,10
#807 770542 THPT Nguyễn Văn Côn 9,25 9,25 9,60 28,10
#808 770645 THPT Nguyễn Văn Côn 9,25 9,25 9,60 28,10
#809 780206 THCS và THPT Tân Thới 8,75 9,75 9,60 28,10
#810 320561 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Anh 7,08 10,00 10,00 10,00 +1,0 37,08 28,08
2526272829Trang 27/1451