↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 272/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#8131 471217 THPT Cái Bè 8,75 6,50 9,00 24,25
#8132 480035 THPT Huỳnh Văn Sâm 8,50 7,75 8,00 24,25
#8133 490232 THPT Phan Việt Thống 8,50 7,75 8,00 24,25
#8134 500404 THPT Lê Văn Phẩm 8,50 6,75 9,00 24,25
#8135 510001 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 9,00 7,25 8,00 24,25
#8136 510165 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 8,25 8,00 8,00 24,25
#8137 510242 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 8,50 8,75 7,00 24,25
#8138 510269 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 7,75 8,50 8,00 24,25
#8139 510680 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 7,25 8,00 9,00 24,25
#8140 510709 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 7,50 7,75 9,00 24,25
#8141 510906 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 8,00 7,25 9,00 24,25
#8142 530178 THPT Lưu Tấn Phát 8,50 8,75 7,00 24,25
#8143 530434 THPT Lưu Tấn Phát 7,75 9,50 7,00 24,25
#8144 530500 THPT Lưu Tấn Phát 8,00 7,25 9,00 24,25
#8145 540157 THPT Dưỡng Điềm 8,25 8,00 8,00 24,25
#8146 550497 THPT Vĩnh Kim 7,50 7,75 9,00 24,25
#8147 550653 THPT Vĩnh Kim 8,50 7,75 8,00 24,25
#8148 560137 THCS và THPT Giồng Dứa 8,25 7,00 9,00 24,25
#8149 570266 THPT Tân Phước 7,75 7,50 9,00 24,25
#8150 580245 THPT Nguyễn Văn Tiếp 8,25 8,00 8,00 24,25
#8151 590552 THPT Tân Hiệp 8,25 8,00 8,00 24,25
#8152 591003 THPT Tân Hiệp 7,75 7,50 9,00 24,25
#8153 610247 THPT Phước Thạnh 7,50 7,75 9,00 24,25
#8154 630077 THPT Trần Hưng Đạo 8,50 6,75 9,00 24,25
#8155 630184 THPT Trần Hưng Đạo 8,75 7,50 8,00 24,25
#8156 640604 THPT Nguyễn Đình Chiểu 6,75 8,50 9,00 24,25
#8157 640629 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,25 9,00 8,00 24,25
#8158 641059 THPT Nguyễn Đình Chiểu 6,50 8,75 9,00 24,25
#8159 650378 THPT Thủ Khoa Huân 6,75 8,50 9,00 24,25
#8160 660304 THPT Chợ Gạo 7,50 8,75 8,00 24,25
270271272273274Trang 272/1451