↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 282/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#8431 020011 THCS và THPT Giồng Thị Đam 7,50 8,00 8,60 24,10
#8432 030091 THCS và THPT Tân Thành 8,75 6,75 8,60 24,10
#8433 030115 THCS và THPT Tân Thành 8,25 6,25 9,60 24,10
#8434 040171 THPT Chu Văn An 7,25 8,25 8,60 24,10
#8435 040189 THPT Chu Văn An 7,50 8,00 8,60 24,10
#8436 090088 THPT Thanh Bình 1 7,75 7,75 8,60 24,10
#8437 090461 THPT Thanh Bình 1 6,75 8,75 8,60 24,10
#8438 090566 THPT Thanh Bình 1 6,50 9,00 8,60 24,10
#8439 090873 THPT Thanh Bình 1 6,25 9,25 8,60 24,10
#8440 120263 THPT Tràm Chim 7,75 6,75 9,60 24,10
#8441 160220 THPT Tháp Mười 8,00 8,50 7,60 24,10
#8442 160521 THPT Tháp Mười 7,50 9,00 7,60 24,10
#8443 160604 THPT Tháp Mười 7,75 7,75 8,60 24,10
#8444 170085 THPT Mỹ Quý 6,50 9,00 8,60 24,10
#8445 190302 THPT Phú Điền 7,50 8,00 8,60 24,10
#8446 220659 THPT Cao Lãnh 2 5,75 9,75 8,60 24,10
#8447 230322 THPT Thống Linh 7,50 9,00 7,60 24,10
#8448 230433 THPT Thống Linh 8,00 7,50 8,60 24,10
#8449 230481 THPT Thống Linh 8,00 9,50 6,60 24,10
#8450 250263 THPT Cao Lãnh 7,25 9,25 7,60 24,10
#8451 250430 THPT Cao Lãnh 7,50 9,00 7,60 24,10
#8452 250474 THPT Cao Lãnh 6,00 9,50 8,60 24,10
#8453 260238 THPT Trần Quốc Toản 8,00 7,50 8,60 24,10
#8454 260349 THPT Trần Quốc Toản 6,50 9,00 8,60 24,10
#8455 270030 THPT Thiên Hộ Dương - Cao Lãnh 9,00 7,50 7,60 24,10
#8456 270199 THPT Thiên Hộ Dương - Cao Lãnh 7,00 8,50 8,60 24,10
#8457 280563 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Tin 7,00 8,50 8,60 14,25 38,35 24,10
#8458 280667 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Sinh 7,00 8,50 8,60 12,75 36,85 24,10
#8459 280742 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Anh 7,25 9,25 7,60 4,00 28,10 24,10
#8460 290306 THPT Đỗ Công Tường 8,25 8,25 7,60 24,10
280281282283284Trang 282/1451