↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 284/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#8491 470670 THPT Cái Bè 7,50 8,00 8,60 24,10
#8492 470903 THPT Cái Bè 7,00 8,50 8,60 24,10
#8493 470916 THPT Cái Bè 7,00 8,50 8,60 24,10
#8494 470982 THPT Cái Bè 8,25 7,25 8,60 24,10
#8495 471004 THPT Cái Bè 9,00 7,50 7,60 24,10
#8496 490384 THPT Phan Việt Thống 7,50 8,00 8,60 24,10
#8497 500208 THPT Lê Văn Phẩm 8,00 7,50 8,60 24,10
#8498 500327 THPT Lê Văn Phẩm 9,00 7,50 7,60 24,10
#8499 510023 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 8,25 8,25 7,60 24,10
#8500 510106 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 7,25 8,25 8,60 24,10
#8501 510482 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 8,75 7,75 7,60 24,10
#8502 510556 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 7,75 8,75 7,60 24,10
#8503 510745 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 8,00 9,50 6,60 24,10
#8504 511063 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 8,00 7,50 8,60 24,10
#8505 530087 THPT Lưu Tấn Phát 6,50 9,00 8,60 24,10
#8506 540273 THPT Dưỡng Điềm 8,00 7,50 8,60 24,10
#8507 550100 THPT Vĩnh Kim 6,75 7,75 9,60 24,10
#8508 550241 THPT Vĩnh Kim 6,25 9,25 8,60 24,10
#8509 550348 THPT Vĩnh Kim 7,25 7,25 9,60 24,10
#8510 550532 THPT Vĩnh Kim 7,00 9,50 7,60 24,10
#8511 550542 THPT Vĩnh Kim 7,00 8,50 8,60 24,10
#8512 570094 THPT Tân Phước 8,50 7,00 8,60 24,10
#8513 570109 THPT Tân Phước 9,25 8,25 6,60 24,10
#8514 590833 THPT Tân Hiệp 8,00 8,50 7,60 24,10
#8515 590875 THPT Tân Hiệp 6,50 8,00 9,60 24,10
#8516 590972 THPT Tân Hiệp 8,75 6,75 8,60 24,10
#8517 620342 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Sinh 8,50 8,00 7,60 2,25 26,35 24,10
#8518 640010 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,00 7,50 8,60 24,10
#8519 640531 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,00 7,50 8,60 24,10
#8520 641269 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,75 7,75 7,60 24,10
282283284285286Trang 284/1451