↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 289/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#8641 590600 THPT Tân Hiệp 8,25 7,00 8,80 24,05
#8642 620045 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Địa 8,00 8,25 7,80 3,25 27,30 24,05
#8643 620293 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Sử 7,75 7,50 8,80 6,50 30,55 24,05
#8644 620365 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Anh 6,75 9,50 7,80 6,50 30,55 24,05
#8645 620467 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Hóa 7,50 6,75 9,80 11,60 35,65 24,05
#8646 620475 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Anh 6,75 9,50 7,80 4,25 28,30 24,05
#8647 620545 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Anh 8,75 8,50 6,80 3,50 27,55 24,05
#8648 620740 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Toán 7,25 8,00 8,80 2,75 26,80 24,05
#8649 640106 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,25 8,00 8,80 24,05
#8650 640491 THPT Nguyễn Đình Chiểu 6,00 9,25 8,80 24,05
#8651 640556 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,00 7,25 8,80 24,05
#8652 640642 THPT Nguyễn Đình Chiểu 9,00 6,25 8,80 24,05
#8653 640749 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,25 8,00 8,80 24,05
#8654 641048 THPT Nguyễn Đình Chiểu 6,25 9,00 8,80 24,05
#8655 641077 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,00 8,25 8,80 24,05
#8656 650071 THPT Thủ Khoa Huân 6,25 9,00 8,80 24,05
#8657 660539 THPT Chợ Gạo 9,00 7,25 7,80 24,05
#8658 660624 THPT Chợ Gạo 7,50 8,75 7,80 24,05
#8659 660695 THPT Chợ Gạo 7,50 7,75 8,80 24,05
#8660 660996 THPT Chợ Gạo 7,75 8,50 7,80 24,05
#8661 661058 THPT Chợ Gạo 8,00 8,25 7,80 24,05
#8662 700038 THPT Vĩnh Bình 7,50 7,75 8,80 24,05
#8663 730116 THPT Trương Định 7,00 8,25 8,80 24,05
#8664 730313 THPT Trương Định 7,50 8,75 7,80 24,05
#8665 730405 THPT Trương Định 8,00 7,25 8,80 24,05
#8666 730406 THPT Trương Định 8,00 7,25 8,80 24,05
#8667 730614 THPT Trương Định 8,00 9,25 6,80 24,05
#8668 730666 THPT Trương Định 7,50 7,75 8,80 24,05
#8669 730840 THPT Trương Định 7,50 8,75 7,80 24,05
#8670 730985 THPT Trương Định 7,75 7,50 8,80 24,05
287288289290291Trang 289/1451