↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 29/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#841 510951 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 9,25 9,00 9,80 28,05
#842 530515 THPT Lưu Tấn Phát 9,50 8,75 9,80 28,05
#843 530751 THPT Lưu Tấn Phát 9,50 9,75 8,80 28,05
#844 550523 THPT Vĩnh Kim 8,75 9,50 9,80 28,05
#845 550589 THPT Vĩnh Kim 9,25 9,00 9,80 28,05
#846 560007 THCS và THPT Giồng Dứa 8,75 9,50 9,80 28,05
#847 590427 THPT Tân Hiệp 9,00 9,25 9,80 28,05
#848 591093 THPT Tân Hiệp 9,50 8,75 9,80 28,05
#849 620084 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Hóa 8,50 9,75 9,80 17,00 45,05 28,05
#850 620116 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Sinh 8,50 9,75 9,80 13,25 41,30 28,05
#851 620166 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Anh 8,25 10,00 9,80 9,75 37,80 28,05
#852 620207 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Lý 9,00 9,25 9,80 15,00 43,05 28,05
#853 620302 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Văn 8,75 9,50 9,80 4,00 32,05 28,05
#854 620366 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Lý 8,50 9,75 9,80 12,50 40,55 28,05
#855 620690 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Lý 9,50 8,75 9,80 13,75 41,80 28,05
#856 620712 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Tin 8,25 10,00 9,80 9,75 37,80 28,05
#857 620717 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Văn 8,50 9,75 9,80 8,50 36,55 28,05
#858 620721 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Toán 9,00 9,25 9,80 13,75 41,80 28,05
#859 620812 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Toán 8,50 9,75 9,80 13,75 41,80 28,05
#860 640059 THPT Nguyễn Đình Chiểu 9,00 9,25 9,80 28,05
#861 640083 THPT Nguyễn Đình Chiểu 9,00 9,25 9,80 28,05
#862 640485 THPT Nguyễn Đình Chiểu 9,25 9,00 9,80 28,05
#863 640917 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,25 10,00 9,80 28,05
#864 640958 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,75 9,50 9,80 28,05
#865 650392 THPT Thủ Khoa Huân 9,00 9,25 9,80 28,05
#866 660051 THPT Chợ Gạo 8,50 9,75 9,80 28,05
#867 660272 THPT Chợ Gạo 9,25 9,00 9,80 28,05
#868 660283 THPT Chợ Gạo 9,25 9,00 9,80 28,05
#869 660333 THPT Chợ Gạo 9,50 9,75 8,80 28,05
#870 661074 THPT Chợ Gạo 9,00 9,25 9,80 28,05
2728293031Trang 29/1451