↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 294/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#8791 661115 THPT Chợ Gạo 7,00 8,00 9,00 24,00
#8792 661129 THPT Chợ Gạo 8,00 9,00 7,00 24,00
#8793 661221 THPT Chợ Gạo 8,00 8,00 8,00 24,00
#8794 700390 THPT Vĩnh Bình 8,25 7,75 8,00 24,00
#8795 700528 THPT Vĩnh Bình 6,25 8,75 9,00 24,00
#8796 700552 THPT Vĩnh Bình 7,75 7,25 9,00 24,00
#8797 700800 THPT Vĩnh Bình 8,75 7,25 8,00 24,00
#8798 700812 THPT Vĩnh Bình 8,75 6,25 9,00 24,00
#8799 730754 THPT Trương Định 8,75 7,25 8,00 24,00
#8800 730803 THPT Trương Định 7,25 7,75 9,00 24,00
#8801 750067 THPT Bình Đông 6,75 8,25 9,00 24,00
#8802 760899 THPT Gò Công Đông 7,75 8,25 8,00 24,00
#8803 770473 THPT Nguyễn Văn Côn 7,75 8,25 8,00 24,00
#8804 790218 THCS và THPT Phú Thạnh 7,75 7,25 9,00 24,00
#8805 010567 THPT Tân Hồng 5,08 9,50 9,40 23,98
#8806 320471 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Toán 7,08 8,50 8,40 8,00 31,98 23,98
#8807 471051 THPT Cái Bè 7,58 8,00 8,40 23,98
#8808 640196 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,58 8,00 8,40 23,98
#8809 220051 THPT Cao Lãnh 2 6,42 8,75 8,80 23,97
#8810 320464 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Anh 7,67 8,50 7,80 5,00 28,97 23,97
#8811 320472 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Toán 6,92 8,25 8,80 6,75 30,72 23,97
#8812 620333 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Anh 7,17 8,00 8,80 2,25 26,22 23,97
#8813 660275 THPT Chợ Gạo 8,17 8,00 7,80 23,97
#8814 700752 THPT Vĩnh Bình 7,17 7,00 9,80 23,97
#8815 730767 THPT Trương Định 7,92 7,25 8,80 23,97
#8816 010239 THPT Tân Hồng 7,50 8,25 8,20 23,95
#8817 010460 THPT Tân Hồng 7,50 8,25 8,20 23,95
#8818 020209 THCS và THPT Giồng Thị Đam 5,75 9,00 9,20 23,95
#8819 020229 THCS và THPT Giồng Thị Đam 6,25 8,50 9,20 23,95
#8820 040005 THPT Chu Văn An 7,25 8,50 8,20 23,95
292293294295296Trang 294/1451