↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 298/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#8911 620183 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Văn 9,00 6,75 8,20 3,00 26,95 23,95
#8912 620443 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Văn 7,00 7,75 9,20 3,75 27,70 23,95
#8913 620837 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Toán 7,50 8,25 8,20 10,25 34,20 23,95
#8914 630002 THPT Trần Hưng Đạo 8,50 6,25 8,20 +1,0 23,95
#8915 640080 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,75 7,00 9,20 23,95
#8916 640165 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,50 8,25 8,20 23,95
#8917 640446 THPT Nguyễn Đình Chiểu 6,50 9,25 8,20 23,95
#8918 640644 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,50 7,25 9,20 23,95
#8919 640686 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,00 7,75 8,20 23,95
#8920 640862 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,00 7,75 8,20 23,95
#8921 641213 THPT Nguyễn Đình Chiểu 6,00 8,75 9,20 23,95
#8922 650045 THPT Thủ Khoa Huân 7,75 8,00 8,20 23,95
#8923 650299 THPT Thủ Khoa Huân 6,50 9,25 8,20 23,95
#8924 660621 THPT Chợ Gạo 7,75 8,00 8,20 23,95
#8925 660674 THPT Chợ Gạo 8,00 7,75 8,20 23,95
#8926 660909 THPT Chợ Gạo 6,50 8,25 9,20 23,95
#8927 700345 THPT Vĩnh Bình 8,50 8,25 7,20 23,95
#8928 700794 THPT Vĩnh Bình 8,25 7,50 8,20 23,95
#8929 730137 THPT Trương Định 6,75 9,00 8,20 23,95
#8930 730696 THPT Trương Định 6,75 8,00 8,20 +1,0 23,95
#8931 730714 THPT Trương Định 6,75 9,00 8,20 23,95
#8932 750113 THPT Bình Đông 7,50 7,25 9,20 23,95
#8933 760749 THPT Gò Công Đông 7,00 7,75 9,20 23,95
#8934 770121 THPT Nguyễn Văn Côn 8,25 7,50 8,20 23,95
#8935 790131 THCS và THPT Phú Thạnh 8,00 7,75 8,20 23,95
#8936 280601 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Lý 6,83 8,50 8,60 13,00 36,93 23,93
#8937 320515 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Toán 6,83 7,50 9,60 14,50 38,43 23,93
#8938 590289 THPT Tân Hiệp 6,58 7,75 9,60 23,93
#8939 510179 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 7,42 7,50 9,00 23,92
#8940 700267 THPT Vĩnh Bình 5,67 8,25 10,00 23,92
296297298299300Trang 298/1451