↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 301/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#9001 470548 THPT Cái Bè 7,50 7,00 8,40 23,90
#9002 470864 THPT Cái Bè 9,00 6,50 8,40 23,90
#9003 471008 THPT Cái Bè 8,25 7,25 8,40 23,90
#9004 471121 THPT Cái Bè 7,25 8,25 8,40 23,90
#9005 490015 THPT Phan Việt Thống 7,50 7,00 9,40 23,90
#9006 490142 THPT Phan Việt Thống 7,75 6,75 9,40 23,90
#9007 500140 THPT Lê Văn Phẩm 8,50 7,00 8,40 23,90
#9008 500156 THPT Lê Văn Phẩm 6,25 8,25 9,40 23,90
#9009 510129 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 8,00 7,50 8,40 23,90
#9010 510885 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 9,00 7,50 7,40 23,90
#9011 510967 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 7,25 8,25 8,40 23,90
#9012 511009 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 6,00 8,50 9,40 23,90
#9013 511037 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 7,50 8,00 8,40 23,90
#9014 530355 THPT Lưu Tấn Phát 6,75 7,75 9,40 23,90
#9015 540414 THPT Dưỡng Điềm 6,75 7,75 9,40 23,90
#9016 540578 THPT Dưỡng Điềm 7,00 8,50 8,40 23,90
#9017 540701 THPT Dưỡng Điềm 8,75 6,75 8,40 23,90
#9018 550208 THPT Vĩnh Kim 7,00 7,50 9,40 23,90
#9019 550234 THPT Vĩnh Kim 8,50 6,00 9,40 23,90
#9020 550421 THPT Vĩnh Kim 7,50 8,00 8,40 23,90
#9021 550688 THPT Vĩnh Kim 8,00 8,50 7,40 23,90
#9022 590093 THPT Tân Hiệp 7,25 8,25 8,40 23,90
#9023 590220 THPT Tân Hiệp 7,00 7,50 9,40 23,90
#9024 590344 THPT Tân Hiệp 6,25 8,25 9,40 23,90
#9025 590402 THPT Tân Hiệp 7,25 7,25 9,40 23,90
#9026 590640 THPT Tân Hiệp 7,00 8,50 8,40 23,90
#9027 591107 THPT Tân Hiệp 6,50 9,00 8,40 23,90
#9028 620485 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Anh 9,00 7,50 7,40 4,00 27,90 23,90
#9029 640180 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,00 7,50 8,40 23,90
#9030 640229 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,75 7,75 8,40 23,90
299300301302303Trang 301/1451