↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 302/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#9031 640695 THPT Nguyễn Đình Chiểu 9,50 6,00 8,40 23,90
#9032 641117 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,25 8,25 8,40 23,90
#9033 641135 THPT Nguyễn Đình Chiểu 6,75 7,75 9,40 23,90
#9034 650406 THPT Thủ Khoa Huân 7,25 8,25 8,40 23,90
#9035 660264 THPT Chợ Gạo 8,50 9,00 6,40 23,90
#9036 660482 THPT Chợ Gạo 7,75 7,75 8,40 23,90
#9037 660566 THPT Chợ Gạo 7,00 8,50 8,40 23,90
#9038 660644 THPT Chợ Gạo 8,25 7,25 8,40 23,90
#9039 660782 THPT Chợ Gạo 9,50 7,00 7,40 23,90
#9040 660980 THPT Chợ Gạo 9,00 7,50 7,40 23,90
#9041 680131 THPT Bình Phục Nhứt 9,00 6,50 8,40 23,90
#9042 700711 THPT Vĩnh Bình 7,75 7,75 8,40 23,90
#9043 730565 THPT Trương Định 8,00 7,50 8,40 23,90
#9044 730965 THPT Trương Định 8,00 7,50 8,40 23,90
#9045 731015 THPT Trương Định 7,75 7,75 8,40 23,90
#9046 750176 THPT Bình Đông 7,00 8,50 8,40 23,90
#9047 750190 THPT Bình Đông 8,25 7,25 8,40 23,90
#9048 750234 THPT Bình Đông 9,00 6,50 8,40 23,90
#9049 750337 THPT Bình Đông 8,00 7,50 8,40 23,90
#9050 760179 THPT Gò Công Đông 7,00 8,50 8,40 23,90
#9051 760524 THPT Gò Công Đông 8,00 7,50 8,40 23,90
#9052 770120 THPT Nguyễn Văn Côn 8,00 7,50 8,40 23,90
#9053 790150 THCS và THPT Phú Thạnh 7,75 7,75 8,40 23,90
#9054 790172 THCS và THPT Phú Thạnh 7,00 8,50 8,40 23,90
#9055 790206 THCS và THPT Phú Thạnh 6,75 8,75 8,40 23,90
#9056 800219 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 7,25 8,25 8,40 23,90
#9057 090172 THPT Thanh Bình 1 6,33 8,75 8,80 23,88
#9058 530122 THPT Lưu Tấn Phát 6,08 9,00 8,80 23,88
#9059 620598 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Sử 7,83 7,25 8,80 2,50 26,38 23,88
#9060 730276 THPT Trương Định 6,83 8,25 8,80 23,88
300301302303304Trang 302/1451