↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 305/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#9121 490188 THPT Phan Việt Thống 6,50 8,75 8,60 23,85
#9122 500421 THPT Lê Văn Phẩm 8,25 8,00 7,60 23,85
#9123 500478 THPT Lê Văn Phẩm 7,00 8,25 8,60 23,85
#9124 510010 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 7,25 8,00 8,60 23,85
#9125 510467 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 7,25 8,00 8,60 23,85
#9126 510500 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 7,50 7,75 8,60 23,85
#9127 510988 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 8,75 7,50 7,60 23,85
#9128 510990 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 8,00 7,25 8,60 23,85
#9129 511020 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 9,50 6,75 7,60 23,85
#9130 530131 THPT Lưu Tấn Phát 7,50 7,75 8,60 23,85
#9131 540216 THPT Dưỡng Điềm 8,00 8,25 7,60 23,85
#9132 540307 THPT Dưỡng Điềm 8,50 6,75 8,60 23,85
#9133 550728 THPT Vĩnh Kim 7,50 8,75 7,60 23,85
#9134 550763 THPT Vĩnh Kim 7,00 8,25 8,60 23,85
#9135 560040 THCS và THPT Giồng Dứa 8,25 7,00 8,60 23,85
#9136 570273 THPT Tân Phước 8,25 7,00 8,60 23,85
#9137 580164 THPT Nguyễn Văn Tiếp 7,00 8,25 8,60 23,85
#9138 580366 THPT Nguyễn Văn Tiếp 6,50 8,75 8,60 23,85
#9139 580424 THPT Nguyễn Văn Tiếp 8,00 7,25 8,60 23,85
#9140 590550 THPT Tân Hiệp 8,00 7,25 8,60 23,85
#9141 590859 THPT Tân Hiệp 5,50 8,75 9,60 23,85
#9142 591106 THPT Tân Hiệp 7,50 7,75 8,60 23,85
#9143 620007 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Lý 7,75 8,50 7,60 5,75 29,60 23,85
#9144 620852 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Toán 7,50 7,75 8,60 1,75 25,60 23,85
#9145 640252 THPT Nguyễn Đình Chiểu 9,00 7,25 7,60 23,85
#9146 640538 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,75 7,50 7,60 23,85
#9147 640877 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,25 8,00 7,60 23,85
#9148 640902 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,25 8,00 7,60 23,85
#9149 660028 THPT Chợ Gạo 7,25 8,00 8,60 23,85
#9150 660071 THPT Chợ Gạo 6,50 8,75 8,60 23,85
303304305306307Trang 305/1451