↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 306/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#9151 660409 THPT Chợ Gạo 8,00 6,25 9,60 23,85
#9152 660464 THPT Chợ Gạo 8,50 7,75 7,60 23,85
#9153 660531 THPT Chợ Gạo 8,25 7,00 8,60 23,85
#9154 660838 THPT Chợ Gạo 6,00 9,25 8,60 23,85
#9155 680031 THPT Bình Phục Nhứt 9,25 7,00 7,60 23,85
#9156 700074 THPT Vĩnh Bình 7,75 7,50 8,60 23,85
#9157 700076 THPT Vĩnh Bình 9,00 7,25 7,60 23,85
#9158 720199 THCS và THPT Long Bình 7,75 7,50 8,60 23,85
#9159 730085 THPT Trương Định 8,00 8,25 7,60 23,85
#9160 730523 THPT Trương Định 8,25 8,00 7,60 23,85
#9161 730596 THPT Trương Định 8,25 7,00 8,60 23,85
#9162 730896 THPT Trương Định 7,25 8,00 8,60 23,85
#9163 731049 THPT Trương Định 7,75 7,50 8,60 23,85
#9164 750149 THPT Bình Đông 7,50 8,75 7,60 23,85
#9165 760352 THPT Gò Công Đông 6,00 9,25 8,60 23,85
#9166 760440 THPT Gò Công Đông 6,75 8,50 8,60 23,85
#9167 760620 THPT Gò Công Đông 6,75 8,50 8,60 23,85
#9168 770356 THPT Nguyễn Văn Côn 6,75 8,50 8,60 23,85
#9169 770426 THPT Nguyễn Văn Côn 7,75 8,50 7,60 23,85
#9170 790124 THCS và THPT Phú Thạnh 5,00 9,25 9,60 23,85
#9171 790189 THCS và THPT Phú Thạnh 6,75 8,50 8,60 23,85
#9172 800345 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 7,00 7,25 9,60 23,85
#9173 250518 THPT Cao Lãnh 7,08 9,75 7,00 23,83
#9174 470127 THPT Cái Bè 6,83 8,00 9,00 23,83
#9175 470736 THPT Cái Bè 7,33 8,50 8,00 23,83
#9176 500464 THPT Lê Văn Phẩm 7,33 8,50 8,00 23,83
#9177 280722 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Hóa 7,67 7,75 8,40 4,40 28,22 23,82
#9178 620123 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Văn 7,17 8,25 8,40 2,75 26,57 23,82
#9179 660914 THPT Chợ Gạo 6,67 8,75 8,40 23,82
#9180 010134 THPT Tân Hồng 7,00 8,00 8,80 23,80
304305306307308Trang 306/1451