↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 309/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#9241 510382 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 8,00 8,00 7,80 23,80
#9242 510678 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 7,00 8,00 8,80 23,80
#9243 530035 THPT Lưu Tấn Phát 6,25 8,75 8,80 23,80
#9244 530354 THPT Lưu Tấn Phát 8,00 7,00 8,80 23,80
#9245 540070 THPT Dưỡng Điềm 8,00 7,00 8,80 23,80
#9246 540073 THPT Dưỡng Điềm 7,75 7,25 8,80 23,80
#9247 540116 THPT Dưỡng Điềm 8,00 8,00 7,80 23,80
#9248 550072 THPT Vĩnh Kim 8,75 7,25 7,80 23,80
#9249 580128 THPT Nguyễn Văn Tiếp 6,75 8,25 8,80 23,80
#9250 590132 THPT Tân Hiệp 7,50 8,50 7,80 23,80
#9251 590314 THPT Tân Hiệp 5,50 9,50 8,80 23,80
#9252 590320 THPT Tân Hiệp 7,00 9,00 7,80 23,80
#9253 590353 THPT Tân Hiệp 7,00 8,00 8,80 23,80
#9254 590811 THPT Tân Hiệp 6,25 8,75 8,80 23,80
#9255 620397 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Hóa 7,25 7,75 8,80 11,40 35,20 23,80
#9256 630059 THPT Trần Hưng Đạo 7,75 8,25 7,80 23,80
#9257 640936 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,25 8,75 7,80 23,80
#9258 650002 THPT Thủ Khoa Huân 6,00 9,00 8,80 23,80
#9259 650012 THPT Thủ Khoa Huân 7,00 8,00 8,80 23,80
#9260 650138 THPT Thủ Khoa Huân 6,00 9,00 8,80 23,80
#9261 650166 THPT Thủ Khoa Huân 6,50 8,50 8,80 23,80
#9262 650506 THPT Thủ Khoa Huân 8,00 7,00 8,80 23,80
#9263 660142 THPT Chợ Gạo 7,00 8,00 8,80 23,80
#9264 660417 THPT Chợ Gạo 8,00 7,00 8,80 23,80
#9265 660579 THPT Chợ Gạo 8,25 7,75 7,80 23,80
#9266 690016 THCS và THPT Đoàn Trần Nghiệp 8,00 7,00 8,80 23,80
#9267 730395 THPT Trương Định 8,50 7,50 7,80 23,80
#9268 730583 THPT Trương Định 6,50 7,50 9,80 23,80
#9269 730671 THPT Trương Định 5,50 9,50 8,80 23,80
#9270 750118 THPT Bình Đông 7,50 7,50 8,80 23,80
307308309310311Trang 309/1451