↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 313/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#9361 510213 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 8,50 7,25 8,00 23,75
#9362 530485 THPT Lưu Tấn Phát 7,25 7,50 9,00 23,75
#9363 530518 THPT Lưu Tấn Phát 7,75 7,00 9,00 23,75
#9364 540202 THPT Dưỡng Điềm 7,00 7,75 9,00 23,75
#9365 540699 THPT Dưỡng Điềm 6,50 8,25 9,00 23,75
#9366 550278 THPT Vĩnh Kim 6,00 8,75 9,00 23,75
#9367 550328 THPT Vĩnh Kim 7,50 7,25 9,00 23,75
#9368 590361 THPT Tân Hiệp 7,25 8,50 8,00 23,75
#9369 591134 THPT Tân Hiệp 6,75 8,00 8,00 +1,0 23,75
#9370 620476 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Địa 7,75 8,00 8,00 6,00 29,75 23,75
#9371 620511 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Sử 7,50 8,25 8,00 5,50 29,25 23,75
#9372 630171 THPT Trần Hưng Đạo 7,00 7,75 9,00 23,75
#9373 640081 THPT Nguyễn Đình Chiểu 6,50 8,25 9,00 23,75
#9374 640109 THPT Nguyễn Đình Chiểu 6,75 7,00 10,00 23,75
#9375 640309 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,00 6,75 9,00 23,75
#9376 641024 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,50 7,25 8,00 23,75
#9377 641236 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,00 8,75 8,00 23,75
#9378 641257 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,75 8,00 7,00 23,75
#9379 661098 THPT Chợ Gạo 7,25 7,50 9,00 23,75
#9380 661177 THPT Chợ Gạo 7,25 8,50 8,00 23,75
#9381 700160 THPT Vĩnh Bình 8,50 7,25 8,00 23,75
#9382 700305 THPT Vĩnh Bình 8,50 7,25 8,00 23,75
#9383 700776 THPT Vĩnh Bình 6,25 8,50 9,00 23,75
#9384 730232 THPT Trương Định 7,00 8,75 8,00 23,75
#9385 730339 THPT Trương Định 7,50 8,25 8,00 23,75
#9386 730556 THPT Trương Định 7,50 8,25 8,00 23,75
#9387 731001 THPT Trương Định 7,25 8,50 8,00 23,75
#9388 750084 THPT Bình Đông 7,25 7,50 9,00 23,75
#9389 750132 THPT Bình Đông 8,25 6,50 9,00 23,75
#9390 760207 THPT Gò Công Đông 6,50 8,25 9,00 23,75
311312313314315Trang 313/1451