↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 32/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#931 620428 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Anh 8,75 9,25 10,00 5,00 33,00 28,00
#932 620544 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Hóa 8,50 9,50 10,00 18,40 46,40 28,00
#933 620679 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Tin 8,00 10,00 10,00 15,25 43,25 28,00
#934 620743 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Toán 8,75 9,25 10,00 17,75 45,75 28,00
#935 620748 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Toán 8,00 10,00 10,00 15,50 43,50 28,00
#936 620752 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Toán 8,75 9,25 10,00 14,50 42,50 28,00
#937 620765 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Toán 8,50 9,50 10,00 17,00 45,00 28,00
#938 620871 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Toán 8,50 9,50 10,00 7,75 35,75 28,00
#939 620880 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Toán 8,00 10,00 10,00 15,25 43,25 28,00
#940 640025 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,50 9,50 10,00 28,00
#941 640084 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,25 9,75 10,00 28,00
#942 640118 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,50 9,50 10,00 28,00
#943 640681 THPT Nguyễn Đình Chiểu 9,50 9,50 9,00 28,00
#944 640735 THPT Nguyễn Đình Chiểu 9,50 9,50 9,00 28,00
#945 641186 THPT Nguyễn Đình Chiểu 9,75 9,25 9,00 28,00
#946 641265 THPT Nguyễn Đình Chiểu 9,25 9,75 9,00 28,00
#947 660143 THPT Chợ Gạo 9,50 9,50 9,00 28,00
#948 660170 THPT Chợ Gạo 8,75 9,25 10,00 28,00
#949 660979 THPT Chợ Gạo 9,00 10,00 9,00 28,00
#950 661208 THPT Chợ Gạo 8,75 9,25 10,00 28,00
#951 700530 THPT Vĩnh Bình 8,75 9,25 10,00 28,00
#952 730139 THPT Trương Định 8,75 9,25 10,00 28,00
#953 730191 THPT Trương Định 9,25 9,75 9,00 28,00
#954 730613 THPT Trương Định 9,00 10,00 9,00 28,00
#955 731075 THPT Trương Định 9,50 9,50 9,00 28,00
#956 750076 THPT Bình Đông 8,00 10,00 10,00 28,00
#957 750079 THPT Bình Đông 9,00 9,00 10,00 28,00
#958 780068 THCS và THPT Tân Thới 9,00 9,00 10,00 28,00
#959 790241 THCS và THPT Phú Thạnh 9,00 9,00 10,00 28,00
#960 800492 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 9,00 9,00 9,00 +1,0 28,00
3031323334Trang 32/1451