↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 322/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#9631 590659 THPT Tân Hiệp 7,50 7,75 8,40 23,65
#9632 590784 THPT Tân Hiệp 7,25 8,00 8,40 23,65
#9633 620066 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Tin 6,50 7,75 9,40 5,75 29,40 23,65
#9634 620497 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Văn 9,00 7,25 7,40 1,75 25,40 23,65
#9635 620536 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Hóa 7,50 7,75 8,40 6,00 29,65 23,65
#9636 620649 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Sử 7,50 7,75 8,40 7,50 31,15 23,65
#9637 620667 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Tin 6,75 7,50 9,40 7,00 30,65 23,65
#9638 630055 THPT Trần Hưng Đạo 6,50 7,75 9,40 23,65
#9639 640305 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,50 7,75 7,40 23,65
#9640 640401 THPT Nguyễn Đình Chiểu 6,50 8,75 8,40 23,65
#9641 640513 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,50 7,75 7,40 23,65
#9642 640732 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,25 6,00 9,40 23,65
#9643 640933 THPT Nguyễn Đình Chiểu 6,25 8,00 9,40 23,65
#9644 641129 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,50 7,75 7,40 23,65
#9645 641214 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,50 7,75 7,40 23,65
#9646 641432 THPT Nguyễn Đình Chiểu 4,75 9,50 9,40 23,65
#9647 641441 THPT Nguyễn Đình Chiểu 9,50 7,75 6,40 23,65
#9648 650011 THPT Thủ Khoa Huân 7,25 7,00 9,40 23,65
#9649 650120 THPT Thủ Khoa Huân 8,00 7,25 8,40 23,65
#9650 650242 THPT Thủ Khoa Huân 8,00 7,25 8,40 23,65
#9651 660013 THPT Chợ Gạo 5,75 9,50 8,40 23,65
#9652 660532 THPT Chợ Gạo 7,75 8,50 7,40 23,65
#9653 660800 THPT Chợ Gạo 8,00 8,25 7,40 23,65
#9654 660891 THPT Chợ Gạo 7,75 7,50 8,40 23,65
#9655 700228 THPT Vĩnh Bình 6,00 8,25 9,40 23,65
#9656 700483 THPT Vĩnh Bình 7,50 6,75 9,40 23,65
#9657 700590 THPT Vĩnh Bình 8,00 7,25 8,40 23,65
#9658 700660 THPT Vĩnh Bình 6,50 7,75 9,40 23,65
#9659 700784 THPT Vĩnh Bình 7,75 6,50 8,40 +1,0 23,65
#9660 730299 THPT Trương Định 8,75 6,50 8,40 23,65
320321322323324Trang 322/1451