↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 330/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#9871 540433 THPT Dưỡng Điềm 8,50 5,25 9,80 23,55
#9872 550104 THPT Vĩnh Kim 7,50 8,25 7,80 23,55
#9873 550744 THPT Vĩnh Kim 8,50 7,25 7,80 23,55
#9874 570167 THPT Tân Phước 7,50 7,25 8,80 23,55
#9875 580196 THPT Nguyễn Văn Tiếp 7,75 7,00 8,80 23,55
#9876 590563 THPT Tân Hiệp 8,75 7,00 7,80 23,55
#9877 590602 THPT Tân Hiệp 7,00 9,75 6,80 23,55
#9878 590912 THPT Tân Hiệp 8,50 7,25 7,80 23,55
#9879 591123 THPT Tân Hiệp 7,50 7,25 8,80 23,55
#9880 640011 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,50 8,25 7,80 23,55
#9881 640158 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,00 7,75 7,80 23,55
#9882 641443 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,00 7,75 7,80 23,55
#9883 650064 THPT Thủ Khoa Huân 5,50 8,25 9,80 23,55
#9884 660112 THPT Chợ Gạo 7,75 9,00 6,80 23,55
#9885 660634 THPT Chợ Gạo 7,75 7,00 8,80 23,55
#9886 660750 THPT Chợ Gạo 7,00 8,75 7,80 23,55
#9887 660778 THPT Chợ Gạo 6,75 9,00 7,80 23,55
#9888 660833 THPT Chợ Gạo 6,25 8,50 8,80 23,55
#9889 680019 THPT Bình Phục Nhứt 7,50 8,25 7,80 23,55
#9890 700041 THPT Vĩnh Bình 7,25 8,50 7,80 23,55
#9891 700457 THPT Vĩnh Bình 8,50 6,25 8,80 23,55
#9892 700716 THPT Vĩnh Bình 7,00 7,75 8,80 23,55
#9893 730668 THPT Trương Định 7,50 7,25 8,80 23,55
#9894 730830 THPT Trương Định 8,25 7,50 7,80 23,55
#9895 730921 THPT Trương Định 6,50 8,25 8,80 23,55
#9896 750046 THPT Bình Đông 7,25 7,50 8,80 23,55
#9897 760866 THPT Gò Công Đông 8,25 7,50 7,80 23,55
#9898 790302 THCS và THPT Phú Thạnh 8,75 7,00 7,80 23,55
#9899 800268 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 7,75 7,00 7,80 +1,0 23,55
#9900 591066 THPT Tân Hiệp 7,08 8,25 8,20 23,53
328329330331332Trang 330/1451