↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 334/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#9991 530316 THPT Lưu Tấn Phát 7,25 8,25 8,00 23,50
#9992 530533 THPT Lưu Tấn Phát 8,25 6,25 9,00 23,50
#9993 540242 THPT Dưỡng Điềm 6,25 8,25 9,00 23,50
#9994 540406 THPT Dưỡng Điềm 9,25 6,25 8,00 23,50
#9995 550004 THPT Vĩnh Kim 9,25 5,25 9,00 23,50
#9996 550183 THPT Vĩnh Kim 7,00 8,50 8,00 23,50
#9997 550455 THPT Vĩnh Kim 8,25 8,25 7,00 23,50
#9998 550593 THPT Vĩnh Kim 7,00 7,50 9,00 23,50
#9999 590629 THPT Tân Hiệp 6,75 7,75 9,00 23,50
#10000 591013 THPT Tân Hiệp 7,25 7,25 9,00 23,50
#10001 610075 THPT Phước Thạnh 6,50 8,00 9,00 23,50
#10002 620621 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Sử 6,50 8,00 9,00 4,25 27,75 23,50
#10003 640874 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,25 7,25 8,00 23,50
#10004 640882 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,25 6,25 9,00 23,50
#10005 640908 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,25 7,25 9,00 23,50
#10006 640986 THPT Nguyễn Đình Chiểu 9,00 6,50 8,00 23,50
#10007 650173 THPT Thủ Khoa Huân 8,25 6,25 9,00 23,50
#10008 660008 THPT Chợ Gạo 7,75 7,75 8,00 23,50
#10009 660018 THPT Chợ Gạo 8,25 7,25 8,00 23,50
#10010 661031 THPT Chợ Gạo 8,75 6,75 8,00 23,50
#10011 700173 THPT Vĩnh Bình 7,25 7,25 9,00 23,50
#10012 700833 THPT Vĩnh Bình 7,50 8,00 8,00 23,50
#10013 730015 THPT Trương Định 8,25 7,25 8,00 23,50
#10014 730018 THPT Trương Định 8,25 6,25 9,00 23,50
#10015 730224 THPT Trương Định 7,25 7,25 9,00 23,50
#10016 730460 THPT Trương Định 7,50 8,00 8,00 23,50
#10017 730485 THPT Trương Định 7,00 7,50 9,00 23,50
#10018 730850 THPT Trương Định 9,00 5,50 9,00 23,50
#10019 731057 THPT Trương Định 7,00 8,50 8,00 23,50
#10020 750202 THPT Bình Đông 6,75 7,75 9,00 23,50
332333334335336Trang 334/1451