↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 338/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#10111 510804 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 8,00 6,25 9,20 23,45
#10112 511055 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 7,00 8,25 8,20 23,45
#10113 520014 THPT Tứ Kiệt 8,50 6,75 8,20 23,45
#10114 530254 THPT Lưu Tấn Phát 7,25 8,00 8,20 23,45
#10115 530266 THPT Lưu Tấn Phát 8,00 7,25 8,20 23,45
#10116 530698 THPT Lưu Tấn Phát 7,50 8,75 7,20 23,45
#10117 530771 THPT Lưu Tấn Phát 6,50 7,75 9,20 23,45
#10118 530819 THPT Lưu Tấn Phát 7,50 7,75 8,20 23,45
#10119 540055 THPT Dưỡng Điềm 7,00 8,25 8,20 23,45
#10120 540563 THPT Dưỡng Điềm 9,00 5,25 8,20 +1,0 23,45
#10121 540640 THPT Dưỡng Điềm 8,50 7,75 7,20 23,45
#10122 550366 THPT Vĩnh Kim 6,25 8,00 9,20 23,45
#10123 550741 THPT Vĩnh Kim 8,00 6,25 9,20 23,45
#10124 550814 THPT Vĩnh Kim 7,25 8,00 8,20 23,45
#10125 570028 THPT Tân Phước 7,00 8,25 8,20 23,45
#10126 570356 THPT Tân Phước 8,75 6,50 8,20 23,45
#10127 580079 THPT Nguyễn Văn Tiếp 6,00 9,25 8,20 23,45
#10128 580388 THPT Nguyễn Văn Tiếp 8,00 7,25 8,20 23,45
#10129 580405 THPT Nguyễn Văn Tiếp 7,00 7,25 9,20 23,45
#10130 590018 THPT Tân Hiệp 6,50 7,75 9,20 23,45
#10131 590252 THPT Tân Hiệp 7,50 7,75 8,20 23,45
#10132 590414 THPT Tân Hiệp 8,00 8,25 7,20 23,45
#10133 590804 THPT Tân Hiệp 6,75 7,50 9,20 23,45
#10134 591079 THPT Tân Hiệp 6,50 7,75 9,20 23,45
#10135 620113 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Văn 8,00 7,25 8,20 2,33 25,78 23,45
#10136 620154 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Sử 7,75 7,50 8,20 3,00 26,45 23,45
#10137 620482 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Anh 7,00 8,25 8,20 2,75 26,20 23,45
#10138 620805 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Toán 5,00 9,25 9,20 7,00 30,45 23,45
#10139 630328 THPT Trần Hưng Đạo 7,75 7,50 8,20 23,45
#10140 640667 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,00 8,25 8,20 23,45
336337338339340Trang 338/1451