↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 342/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#10231 510040 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 8,50 7,50 7,40 23,40
#10232 510415 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 8,75 7,25 7,40 23,40
#10233 510443 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 7,25 7,75 8,40 23,40
#10234 510547 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 8,50 7,50 7,40 23,40
#10235 510701 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 8,50 6,50 8,40 23,40
#10236 530048 THPT Lưu Tấn Phát 5,00 9,00 9,40 23,40
#10237 530313 THPT Lưu Tấn Phát 7,00 8,00 8,40 23,40
#10238 530340 THPT Lưu Tấn Phát 6,75 8,25 8,40 23,40
#10239 540279 THPT Dưỡng Điềm 7,50 6,50 9,40 23,40
#10240 550063 THPT Vĩnh Kim 6,50 8,50 8,40 23,40
#10241 550453 THPT Vĩnh Kim 6,25 9,75 7,40 23,40
#10242 550491 THPT Vĩnh Kim 7,50 7,50 8,40 23,40
#10243 560021 THCS và THPT Giồng Dứa 8,00 7,00 8,40 23,40
#10244 580482 THPT Nguyễn Văn Tiếp 8,25 7,75 7,40 23,40
#10245 590088 THPT Tân Hiệp 7,00 8,00 8,40 23,40
#10246 590349 THPT Tân Hiệp 6,50 7,50 9,40 23,40
#10247 590741 THPT Tân Hiệp 7,50 8,50 7,40 23,40
#10248 590760 THPT Tân Hiệp 7,50 7,50 8,40 23,40
#10249 590871 THPT Tân Hiệp 5,75 8,25 9,40 23,40
#10250 591072 THPT Tân Hiệp 7,75 8,25 7,40 23,40
#10251 610169 THPT Phước Thạnh 6,50 7,50 9,40 23,40
#10252 620488 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Hóa 7,00 7,00 9,40 2,50 25,90 23,40
#10253 630099 THPT Trần Hưng Đạo 8,25 7,75 7,40 23,40
#10254 641020 THPT Nguyễn Đình Chiểu 6,75 8,25 8,40 23,40
#10255 641109 THPT Nguyễn Đình Chiểu 6,50 7,50 9,40 23,40
#10256 641128 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,00 8,00 8,40 23,40
#10257 650034 THPT Thủ Khoa Huân 5,50 8,50 9,40 23,40
#10258 650387 THPT Thủ Khoa Huân 8,25 6,75 8,40 23,40
#10259 660030 THPT Chợ Gạo 7,25 7,75 8,40 23,40
#10260 660202 THPT Chợ Gạo 7,25 7,75 8,40 23,40
340341342343344Trang 342/1451