↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 350/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#10471 550534 THPT Vĩnh Kim 9,50 5,00 8,80 23,30
#10472 550787 THPT Vĩnh Kim 6,75 8,75 7,80 23,30
#10473 570155 THPT Tân Phước 7,50 7,00 8,80 23,30
#10474 580230 THPT Nguyễn Văn Tiếp 6,50 8,00 8,80 23,30
#10475 590138 THPT Tân Hiệp 8,25 5,25 9,80 23,30
#10476 590199 THPT Tân Hiệp 7,25 8,25 7,80 23,30
#10477 590264 THPT Tân Hiệp 7,00 7,50 8,80 23,30
#10478 590284 THPT Tân Hiệp 6,25 8,25 8,80 23,30
#10479 590665 THPT Tân Hiệp 6,25 8,25 8,80 23,30
#10480 590818 THPT Tân Hiệp 9,25 7,25 6,80 23,30
#10481 591018 THPT Tân Hiệp 7,25 8,25 7,80 23,30
#10482 620506 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Anh 7,00 8,50 7,80 4,50 27,80 23,30
#10483 620735 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Toán 6,00 8,50 8,80 4,00 27,30 23,30
#10484 640141 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,25 7,25 7,80 23,30
#10485 640575 THPT Nguyễn Đình Chiểu 9,00 7,50 6,80 23,30
#10486 640648 THPT Nguyễn Đình Chiểu 6,75 7,75 8,80 23,30
#10487 640964 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,50 7,00 7,80 23,30
#10488 641208 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,00 7,50 7,80 23,30
#10489 650237 THPT Thủ Khoa Huân 7,50 8,00 7,80 23,30
#10490 650292 THPT Thủ Khoa Huân 5,25 8,25 9,80 23,30
#10491 650427 THPT Thủ Khoa Huân 5,75 8,75 8,80 23,30
#10492 660086 THPT Chợ Gạo 7,00 7,50 8,80 23,30
#10493 660172 THPT Chợ Gạo 7,00 6,50 9,80 23,30
#10494 661138 THPT Chợ Gạo 9,00 6,50 7,80 23,30
#10495 661212 THPT Chợ Gạo 7,25 8,25 7,80 23,30
#10496 680099 THPT Bình Phục Nhứt 7,75 7,75 7,80 23,30
#10497 680132 THPT Bình Phục Nhứt 9,50 7,00 6,80 23,30
#10498 680223 THPT Bình Phục Nhứt 7,75 8,75 6,80 23,30
#10499 700241 THPT Vĩnh Bình 6,75 7,75 8,80 23,30
#10500 700468 THPT Vĩnh Bình 8,50 7,00 6,80 23,30
348349350351352Trang 350/1451