↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 351/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#10501 700541 THPT Vĩnh Bình 8,00 6,50 8,80 23,30
#10502 700639 THPT Vĩnh Bình 8,00 6,50 8,80 23,30
#10503 700706 THPT Vĩnh Bình 8,50 7,00 7,80 23,30
#10504 700748 THPT Vĩnh Bình 7,50 7,00 8,80 23,30
#10505 720069 THCS và THPT Long Bình 7,75 7,75 7,80 23,30
#10506 730037 THPT Trương Định 8,00 7,50 7,80 23,30
#10507 730296 THPT Trương Định 8,50 7,00 7,80 23,30
#10508 730657 THPT Trương Định 8,00 6,50 8,80 23,30
#10509 730765 THPT Trương Định 7,75 6,75 8,80 23,30
#10510 750324 THPT Bình Đông 7,50 7,00 8,80 23,30
#10511 760205 THPT Gò Công Đông 7,00 7,50 8,80 23,30
#10512 760745 THPT Gò Công Đông 7,75 7,75 7,80 23,30
#10513 770567 THPT Nguyễn Văn Côn 7,50 8,00 7,80 23,30
#10514 780153 THCS và THPT Tân Thới 7,75 6,75 8,80 23,30
#10515 790215 THCS và THPT Phú Thạnh 7,75 6,75 8,80 23,30
#10516 790300 THCS và THPT Phú Thạnh 8,50 7,00 7,80 23,30
#10517 800063 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 8,50 8,00 6,80 23,30
#10518 040158 THPT Chu Văn An 7,08 8,00 8,20 23,28
#10519 210410 THPT Cao Lãnh 1 7,33 6,75 9,20 23,28
#10520 230435 THPT Thống Linh 6,83 8,25 8,20 23,28
#10521 250496 THPT Cao Lãnh 6,58 8,50 8,20 23,28
#10522 640464 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,58 6,50 9,20 23,28
#10523 730784 THPT Trương Định 7,08 8,00 8,20 23,28
#10524 180394 THPT Trường Xuân 6,67 8,00 8,60 23,27
#10525 190171 THPT Phú Điền 7,92 6,75 8,60 23,27
#10526 220190 THPT Cao Lãnh 2 5,67 9,00 8,60 23,27
#10527 010356 THPT Tân Hồng 6,50 8,75 8,00 23,25
#10528 020036 THCS và THPT Giồng Thị Đam 7,25 7,00 9,00 23,25
#10529 030016 THCS và THPT Tân Thành 7,00 7,25 9,00 23,25
#10530 040259 THPT Chu Văn An 7,00 7,25 9,00 23,25
349350351352353Trang 351/1451