↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 354/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#10591 510075 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 8,50 7,75 7,00 23,25
#10592 510411 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 9,00 7,25 7,00 23,25
#10593 510499 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 7,50 6,75 9,00 23,25
#10594 510696 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 7,50 7,75 8,00 23,25
#10595 510924 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 8,25 8,00 7,00 23,25
#10596 530128 THPT Lưu Tấn Phát 7,50 8,75 7,00 23,25
#10597 540280 THPT Dưỡng Điềm 7,75 6,50 9,00 23,25
#10598 540604 THPT Dưỡng Điềm 8,00 6,25 9,00 23,25
#10599 550692 THPT Vĩnh Kim 6,75 7,50 9,00 23,25
#10600 550726 THPT Vĩnh Kim 5,75 9,50 8,00 23,25
#10601 550769 THPT Vĩnh Kim 6,50 7,75 9,00 23,25
#10602 560074 THCS và THPT Giồng Dứa 7,75 7,50 8,00 23,25
#10603 570187 THPT Tân Phước 8,25 7,00 8,00 23,25
#10604 580017 THPT Nguyễn Văn Tiếp 8,75 6,50 8,00 23,25
#10605 590173 THPT Tân Hiệp 8,25 8,00 7,00 23,25
#10606 620080 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Anh 6,75 8,50 8,00 3,50 26,75 23,25
#10607 620284 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Văn 9,00 7,25 7,00 2,00 25,25 23,25
#10608 620404 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Sinh 8,25 7,00 8,00 11,50 34,75 23,25
#10609 640430 THPT Nguyễn Đình Chiểu 6,25 8,00 9,00 23,25
#10610 640721 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,50 6,75 9,00 23,25
#10611 640841 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,50 6,75 8,00 23,25
#10612 641002 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,75 7,50 8,00 23,25
#10613 641089 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,00 6,25 9,00 23,25
#10614 641249 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,25 8,00 8,00 23,25
#10615 641339 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,25 8,00 8,00 23,25
#10616 650161 THPT Thủ Khoa Huân 7,75 6,50 9,00 23,25
#10617 650301 THPT Thủ Khoa Huân 7,00 8,25 8,00 23,25
#10618 650333 THPT Thủ Khoa Huân 5,25 9,00 9,00 23,25
#10619 660050 THPT Chợ Gạo 7,50 8,75 7,00 23,25
#10620 660182 THPT Chợ Gạo 5,50 7,75 10,00 23,25
352353354355356Trang 354/1451