↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 359/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#10741 570020 THPT Tân Phước 9,00 6,00 8,20 23,20
#10742 570070 THPT Tân Phước 6,00 8,00 9,20 23,20
#10743 570085 THPT Tân Phước 8,00 8,00 7,20 23,20
#10744 590074 THPT Tân Hiệp 7,75 7,25 8,20 23,20
#10745 590102 THPT Tân Hiệp 7,75 8,25 7,20 23,20
#10746 590276 THPT Tân Hiệp 7,75 7,25 8,20 23,20
#10747 590384 THPT Tân Hiệp 7,25 7,75 8,20 23,20
#10748 590480 THPT Tân Hiệp 7,50 8,50 7,20 23,20
#10749 590956 THPT Tân Hiệp 6,75 8,25 8,20 23,20
#10750 620208 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Sinh 7,25 7,75 8,20 5,50 28,70 23,20
#10751 620817 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Toán 7,50 6,50 9,20 5,25 28,45 23,20
#10752 630202 THPT Trần Hưng Đạo 9,00 7,00 7,20 23,20
#10753 640459 THPT Nguyễn Đình Chiểu 9,00 6,00 8,20 23,20
#10754 640470 THPT Nguyễn Đình Chiểu 9,00 7,00 7,20 23,20
#10755 640971 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,00 8,00 7,20 23,20
#10756 641215 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,00 7,00 8,20 23,20
#10757 641282 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,75 5,25 9,20 23,20
#10758 660077 THPT Chợ Gạo 6,50 8,50 8,20 23,20
#10759 660641 THPT Chợ Gạo 8,00 7,00 8,20 23,20
#10760 660978 THPT Chợ Gạo 7,50 7,50 8,20 23,20
#10761 661187 THPT Chợ Gạo 7,25 7,75 8,20 23,20
#10762 700194 THPT Vĩnh Bình 8,25 6,75 8,20 23,20
#10763 700474 THPT Vĩnh Bình 6,00 8,00 9,20 23,20
#10764 700626 THPT Vĩnh Bình 7,25 8,75 7,20 23,20
#10765 700824 THPT Vĩnh Bình 7,50 7,50 8,20 23,20
#10766 730060 THPT Trương Định 6,50 8,50 8,20 23,20
#10767 730113 THPT Trương Định 7,00 8,00 8,20 23,20
#10768 730161 THPT Trương Định 6,00 8,00 9,20 23,20
#10769 730437 THPT Trương Định 8,25 7,75 7,20 23,20
#10770 750160 THPT Bình Đông 8,25 6,75 8,20 23,20
357358359360361Trang 359/1451