↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 363/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#10861 460803 THPT Phạm Thành Trung 6,25 8,50 8,40 23,15
#10862 460980 THPT Phạm Thành Trung 6,50 8,25 8,40 23,15
#10863 470016 THPT Cái Bè 8,25 7,50 7,40 23,15
#10864 470039 THPT Cái Bè 8,00 6,75 8,40 23,15
#10865 470452 THPT Cái Bè 7,25 6,50 9,40 23,15
#10866 470476 THPT Cái Bè 6,75 9,00 7,40 23,15
#10867 470555 THPT Cái Bè 7,25 8,50 7,40 23,15
#10868 470857 THPT Cái Bè 7,50 6,25 9,40 23,15
#10869 470955 THPT Cái Bè 7,25 7,50 8,40 23,15
#10870 471087 THPT Cái Bè 7,25 7,50 8,40 23,15
#10871 480144 THPT Huỳnh Văn Sâm 8,50 6,25 8,40 23,15
#10872 490484 THPT Phan Việt Thống 7,25 7,50 8,40 23,15
#10873 500077 THPT Lê Văn Phẩm 6,00 8,75 8,40 23,15
#10874 510282 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 8,00 6,75 8,40 23,15
#10875 510352 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 7,75 8,00 7,40 23,15
#10876 510398 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 8,00 6,75 8,40 23,15
#10877 510491 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 5,75 9,00 8,40 23,15
#10878 510740 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 8,00 7,75 7,40 23,15
#10879 510816 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 7,75 8,00 7,40 23,15
#10880 530190 THPT Lưu Tấn Phát 6,50 8,25 8,40 23,15
#10881 530349 THPT Lưu Tấn Phát 7,00 7,75 8,40 23,15
#10882 530359 THPT Lưu Tấn Phát 7,75 8,00 7,40 23,15
#10883 530665 THPT Lưu Tấn Phát 7,00 8,75 7,40 23,15
#10884 530746 THPT Lưu Tấn Phát 8,50 6,25 8,40 23,15
#10885 540400 THPT Dưỡng Điềm 7,00 7,75 8,40 23,15
#10886 540482 THPT Dưỡng Điềm 6,00 7,75 9,40 23,15
#10887 540650 THPT Dưỡng Điềm 7,00 7,75 8,40 23,15
#10888 550123 THPT Vĩnh Kim 7,00 8,75 7,40 23,15
#10889 550286 THPT Vĩnh Kim 7,75 8,00 7,40 23,15
#10890 550487 THPT Vĩnh Kim 7,00 7,75 8,40 23,15
361362363364365Trang 363/1451