↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 364/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#10891 570339 THPT Tân Phước 9,50 6,25 7,40 23,15
#10892 590081 THPT Tân Hiệp 8,50 7,25 7,40 23,15
#10893 590209 THPT Tân Hiệp 7,00 8,75 7,40 23,15
#10894 590621 THPT Tân Hiệp 6,25 7,50 9,40 23,15
#10895 590929 THPT Tân Hiệp 8,25 7,50 7,40 23,15
#10896 591068 THPT Tân Hiệp 8,25 7,50 7,40 23,15
#10897 591083 THPT Tân Hiệp 7,50 7,25 8,40 23,15
#10898 620165 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Văn 7,75 9,00 6,40 2,00 25,15 23,15
#10899 640094 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,75 7,00 8,40 23,15
#10900 640539 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,25 7,50 8,40 23,15
#10901 640549 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,75 8,00 7,40 23,15
#10902 640901 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,50 8,25 7,40 23,15
#10903 650089 THPT Thủ Khoa Huân 7,50 6,25 9,40 23,15
#10904 650096 THPT Thủ Khoa Huân 6,00 7,75 9,40 23,15
#10905 650474 THPT Thủ Khoa Huân 6,00 8,75 8,40 23,15
#10906 660042 THPT Chợ Gạo 7,00 8,75 7,40 23,15
#10907 660091 THPT Chợ Gạo 7,00 7,75 8,40 23,15
#10908 660688 THPT Chợ Gạo 7,50 8,25 7,40 23,15
#10909 700105 THPT Vĩnh Bình 7,75 7,00 8,40 23,15
#10910 700351 THPT Vĩnh Bình 8,25 7,50 7,40 23,15
#10911 700864 THPT Vĩnh Bình 7,00 7,75 8,40 23,15
#10912 730097 THPT Trương Định 6,50 8,25 8,40 23,15
#10913 730380 THPT Trương Định 9,25 6,50 7,40 23,15
#10914 730627 THPT Trương Định 8,00 5,75 9,40 23,15
#10915 730915 THPT Trương Định 7,00 7,75 8,40 23,15
#10916 750137 THPT Bình Đông 7,00 7,75 8,40 23,15
#10917 760517 THPT Gò Công Đông 8,50 7,25 7,40 23,15
#10918 760551 THPT Gò Công Đông 7,50 7,25 8,40 23,15
#10919 760833 THPT Gò Công Đông 7,50 6,25 9,40 23,15
#10920 760841 THPT Gò Công Đông 5,00 8,75 9,40 23,15
362363364365366Trang 364/1451