↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 368/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#11011 530157 THPT Lưu Tấn Phát 7,50 6,00 9,60 23,10
#11012 530595 THPT Lưu Tấn Phát 7,50 7,00 7,60 +1,0 23,10
#11013 540614 THPT Dưỡng Điềm 8,50 8,00 6,60 23,10
#11014 550346 THPT Vĩnh Kim 7,00 8,50 7,60 23,10
#11015 550687 THPT Vĩnh Kim 7,50 7,00 8,60 23,10
#11016 550736 THPT Vĩnh Kim 6,50 8,00 8,60 23,10
#11017 550830 THPT Vĩnh Kim 7,75 6,75 8,60 23,10
#11018 560094 THCS và THPT Giồng Dứa 7,00 6,50 9,60 23,10
#11019 580233 THPT Nguyễn Văn Tiếp 8,00 6,50 8,60 23,10
#11020 590255 THPT Tân Hiệp 6,00 7,50 9,60 23,10
#11021 590273 THPT Tân Hiệp 6,75 7,75 8,60 23,10
#11022 590788 THPT Tân Hiệp 6,50 8,00 8,60 23,10
#11023 591021 THPT Tân Hiệp 7,75 8,75 6,60 23,10
#11024 610131 THPT Phước Thạnh 6,25 8,25 8,60 23,10
#11025 620052 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Anh 7,00 8,50 7,60 2,00 25,10 23,10
#11026 630209 THPT Trần Hưng Đạo 8,50 7,00 7,60 23,10
#11027 640176 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,00 8,50 6,60 23,10
#11028 640281 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,00 7,50 7,60 23,10
#11029 640451 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,00 7,50 8,60 23,10
#11030 640492 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,25 8,25 7,60 23,10
#11031 640883 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,50 8,00 7,60 23,10
#11032 641314 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,50 8,00 7,60 23,10
#11033 641329 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,25 7,25 8,60 23,10
#11034 641364 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,75 7,75 7,60 23,10
#11035 650203 THPT Thủ Khoa Huân 7,00 7,50 8,60 23,10
#11036 650356 THPT Thủ Khoa Huân 7,50 7,00 8,60 23,10
#11037 660078 THPT Chợ Gạo 7,00 7,50 8,60 23,10
#11038 660199 THPT Chợ Gạo 7,75 6,75 8,60 23,10
#11039 660810 THPT Chợ Gạo 6,50 8,00 8,60 23,10
#11040 660880 THPT Chợ Gạo 8,00 6,50 8,60 23,10
366367368369370Trang 368/1451