↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 372/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#11131 510428 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 8,25 8,00 6,80 23,05
#11132 510578 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 8,50 6,75 7,80 23,05
#11133 510716 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 6,75 6,50 9,80 23,05
#11134 510765 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 5,25 9,00 8,80 23,05
#11135 511088 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 8,00 8,25 6,80 23,05
#11136 530269 THPT Lưu Tấn Phát 8,00 7,25 7,80 23,05
#11137 540281 THPT Dưỡng Điềm 7,25 7,00 8,80 23,05
#11138 550305 THPT Vĩnh Kim 6,00 9,25 7,80 23,05
#11139 550652 THPT Vĩnh Kim 9,00 7,25 6,80 23,05
#11140 550755 THPT Vĩnh Kim 8,50 6,75 7,80 23,05
#11141 580374 THPT Nguyễn Văn Tiếp 8,50 5,75 8,80 23,05
#11142 590189 THPT Tân Hiệp 8,50 5,75 8,80 23,05
#11143 620605 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Địa 7,25 7,00 8,80 13,00 36,05 23,05
#11144 620832 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Toán 6,25 7,00 9,80 12,75 35,80 23,05
#11145 640279 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,50 7,75 7,80 23,05
#11146 640320 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,75 6,50 7,80 23,05
#11147 640380 THPT Nguyễn Đình Chiểu 6,50 7,75 8,80 23,05
#11148 640480 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,50 6,75 8,80 23,05
#11149 640745 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,25 8,00 7,80 23,05
#11150 640887 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,25 6,00 8,80 23,05
#11151 641029 THPT Nguyễn Đình Chiểu 6,00 8,25 8,80 23,05
#11152 650157 THPT Thủ Khoa Huân 7,50 7,75 7,80 23,05
#11153 660056 THPT Chợ Gạo 9,00 7,25 6,80 23,05
#11154 660842 THPT Chợ Gạo 7,00 8,25 7,80 23,05
#11155 660944 THPT Chợ Gạo 7,50 8,75 6,80 23,05
#11156 680198 THPT Bình Phục Nhứt 7,25 7,00 8,80 23,05
#11157 680216 THPT Bình Phục Nhứt 7,75 7,50 7,80 23,05
#11158 700213 THPT Vĩnh Bình 6,25 8,00 8,80 23,05
#11159 700479 THPT Vĩnh Bình 7,50 6,75 8,80 23,05
#11160 730645 THPT Trương Định 8,50 5,75 8,80 23,05
370371372373374Trang 372/1451